2-Propanol ≥99.9% (GC) - 04516

Code: 04516
Sản phẩm: 2-Propanol
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen ​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 04516-1L

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  2-Propanol​
TraceSELECT ™, để phân đặc tích kim loại​, ≥99.9% (GC)
Ứng dụng: ≥99,9%, Đối với phân tích đầu cơ kim loại
Tên gọi khác: sec-Propyl alcohol; IPA; Isopropanol; Isopropyl alcohol
Số CAS: 67-63-0
Công thức tuyến tính: (CH3)2CHOH
Khối lượng phân tử:60.11 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 635639
Số EC: 200-661-7
Số MDL: MFCD00011674

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
04516-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Giá trị Tính chất
Khảo nghiệm (GC) min. 99.9 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.05 %
Bạc (Ag) max. 0.5 ppb
Nhôm (Al) max. 5 ppb
Asen (As) max. 1 ppb
Vàng (Au) max. 0.5 ppb
Bari (Ba) max. 0.5 ppb
Beri (Be) max. 0.5 ppb
Bismuth (Bi) max. 0.5 ppb
Canxi (Ca) max. 30 ppb
Cadmium (Cd) max. 0.5 ppb
Cerium (Ce) max. 0.5 ppb
Coban (Co) max. 0.5 ppb
Crôm (Cr) max. 1 ppb
Cesium (Cs) max. 0.5 ppb
Đồng (Cu) max. 1 ppb
Sắt (Fe) max. 5 ppb
Gallium (Ga) max. 0.5 ppb
Thủy ngân (Hg) max. 1 ppb
Indium (In) max. 0.5 ppb
Iridium (Ir) max. 0.5 ppb
Kali (K) max. 10 ppb
Liti (Li) max. 0.5 ppb
Magiê (Mg) max. 10 ppb
Mangan (Mn) max. 5 ppb
Molíp đen (Mo) max. 0.5 ppb
Natri (Na) max. 250 ppb
Niken (Ni) max. 5 ppb
Chì (Pb) max. 0.5 ppb
Palladium (Pd) max. 1 ppb
Platinum (Pt) max. 0.5 ppb
Rubidium (Rb) max. 0.5 ppb
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppb
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppb
Antimony (Sb) max. 0.5 ppb
Selenium (Se) max. 1 ppb
Tin (Sn) max. 0.5 ppb
Strontium (Sr) max. 0.5 ppb
Titanium (Ti) max. 5 ppb
Thallium (Tl) max. 0.5 ppb
Uran (U) max. 0.5 ppb
Vônfram (V) max. 0.5 ppb
Kẽm (Zn) max. 5 ppb
Zirconium (Zr) max. 0.5 ppb
Brôm (Br) max. 10 ppb
Clo (Cl) max. 25 ppb
Flo (F) max. 10 ppb
Iốt (I) max. 10 ppb
Nitrite (NO2) max. 10 ppb
Nitrate (NO3) max. 25 ppb
Phốt phát (PO4) max. 50 ppb
Sulfate (SO4) max. 50 ppb
Peoxit (như H2O2) max. 5 ppm
Propionaldehyde (GC) max. 20 ppm
Ketones (as CH3COCH3) max. 20 ppm
Truyền từ 260 nm min. 98 %
Truyền ở bước sóng 230 nm min. 75 %
Chuyển tiền tại 220 nm min. 50 %
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 33 mmHg ( 20 °C)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.377(lit.)
Giới hạn nổ 2 %
Mật độ hơi 2.1 với không khí)
Nhiệt độ tự bốc cháy 750 °F
Điểm sôi 77 - 83 °C
Điểm đóng băng -90 °C
Tỉ trọng 0.784 - 0.786 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 12 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1219