Acetonitrile CHROMASOLV™ cho HPLC, ≥99.8% - 34881

Code: 34881
Sản phẩm: Acetonitrile​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34881-1L | 34881-2.5L | 34881-4X2.5L | 34881-7L | 34881-18L | 34881-45L | 34881-6X1L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Acetonitrile​
R CHROMASOLV ™, cho sắc ký lỏng, ≥99.8% (GC)
Tên gọi khác: ACN; Methyl cyanide
Ứng dụng: ≥99,8%, cho sắc ký lỏng, ≥99.8% (GC)
Số CAS: 75-05-8
Công thức tuyến tính: CH3CN
Khối lượng phân tử: 41.05 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 741857
Số EC: 200-835-2
Số MDL: MFCD00001878 
  

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34881-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34881-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34881-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34881-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.8 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.1 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Truyền ở 200 nm min. 50 %
Truyền ở 220 nm min. 90 %
Truyền từ 240 nm min. 99 %
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.344(lit.)
Mật độ hơi 1.41 (vs không khí)
Áp suất hơi 72.8 mmHg ( 20 °C)
Giới hạn nổ 16 %
Nhiệt độ tự bốc cháy 973 °F
Nhiệt độ sôi 81.6 °C
Điểm đóng băng -46 °C
Tỉ trọng 0.7857 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 6 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1648