Acetonitrile CHROMASOLV™ cho HPLC, cho UV, ≥99.9% - 34888

Code: 34888
Sản phẩm: Acetonitrile
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34888-18L | 34888-45L | 34888-7L | 34888-1L | 34888-6X1L | 34888-2.5L | 34888-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Acetonitrile

CHROMASOLV ™, cho HPLC, cho UV, ≥99,9% (GC)
Tên gọi khác: ACN; Methyl cyanide
Ứng dụng: Cho HPLC, cho UV
Số CAS: 75-05-8
Khối lượng phân tử: 41.05 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 741857
Số MDL: MFCD00001878
  

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34888-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34888-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34888-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34888-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.9 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.002 %
Kiềm miễn phí (như NH3) max. 0.0002 %
Truyền ở 195 nm min. 65 %
Truyền ở 200 nm min. 88 %
Truyền ở 210 nm min. 93 %
Truyền ở 235 nm min. 99 %
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 0.5 ppb
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 16 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.344(lit.)
Nhiệt độ tự bốc cháy 973 °F
Mật độ hơi 1.41 (vs không khí)
Áp suất hơi 72.8 mmHg ( 20 °C)
Nhiệt độ sôi 81.6 °C
Điểm đóng băng -46 °C
Tỉ trọng 0.7857 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 6 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1648