Cyclohexane CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.7% - 34855

Code: 34855
Sản phẩm: Cyclohexane​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34855-100ML | 34855-2L | 34855-7L | 34855-1L | 34855-6X1L | 34855-2.5L | 34855-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Cyclohexane​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99,7%
Ứng dụng: ≥99,7%, HPLC Lớp
Số CAS: 110-82-7
Công thức tuyến tính: C6H12
Số đăng ký Beilstein: 1900225
Số EC: 203-806-2
Số MDL: MFCD00003814
  

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34855-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34855-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34855-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34855-2L 2L Chai thủy tinh Liên hệ
34855-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34855-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Độ tinh khiết (GC) min. 99.70 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Axit tự do (như HCl) max. 0.001 %
Hấp thụ ở 400 nm max. 0.01
Hấp thụ ở 300 nm max. 0.01
Hấp thụ ở 255 nm max. 0.01
Hấp thụ ở 250 nm max. 0.03
Hấp thụ ở 240 nm max. 0.08
Hấp thụ ở 235 nm max. 0.10
Hấp thụ ở 230 nm max. 0.20
Hấp thụ ở 220 nm max. 0.50
Hấp thụ ở 210 nm max. 1.00
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1.0 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 1.0 ppb
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 77 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 2.9 (vs không khí)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.426(lit.)
Giới hạn nổ 9 %
Nhiệt độ tự bốc cháy 500 °F
Điểm sôi 81 °C
Điểm đóng băng 6.4 °C
Tỉ trọng 0.78 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -18 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1145