Dichloromethane CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.8%, contains amylene as stabilizer - 34856

Code: 34856
Sản phẩm: ​Dichloromethane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34856-100ML | 34856-7L | 34856-18L | 34856-45L | 34856-1L | 34856-6X1L | 34856-2.5L | 34856-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: ​Dichloromethane
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99,8%, chứa amylen làm chất ổn định
Tên gọi khác: Methylene chloride
Ứng dụng: ≥99,8%, chứa amylen làm chất ổn định, cho HPLC
Số CAS: 75-09-2
Khối lượng phân tử: 84.93 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730800
Số MDL: MFCD00000881

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34856-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34856-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34856-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
4856-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34856-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
34856-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34856-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34856-45L 45L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Xuất hiện Tuân thủ
Nhận dạng (IR) Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.80 %
Chất không bay hơi max. 0.001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit tự do (như HCl) max. 0.001 %
Clo tự do Tuân thủ
Hấp thụ tại 260 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 245 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 240 nm max. 0.30
Hấp thụ tại 235 nm max. 0.7 0
Hấp thụ  Tuân thủ
APHA max. 10
2-methyl-2-buten (GC) 10 - 60 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 24.45 psi ( 55 °C)
Mật độ hơi 2.9 (vs không khí)
Giới hạn nổ 22 %
Nhiệt độ tự bốc cháy 1223 °F
Chứa đựng amylen làm chất ổn định
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.424(lit.)
Nhiệt độ sôi 39 - 41 °C
Điểm đóng băng -97 °C
Tỉ trọng 1.32 - 1.33 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Hazard Class 6.1
Nhóm gói III
UN ID 1593