Diethyl ether CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.9%, inhibitor-free - 309966

Code: 309966
Sản phẩm: Diethyl ether​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 
309966-100ML | 309966-6X1L | 309966-1L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Diethyl ether​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, chất ức chế miễn phí, ≥99,9%
Tên gọi khác: Ether; Ethyl ether
Ứng dụng: ≥99,9%, Chất ức chế miễn phí, Đối với HPLC
Số CAS: 60-29-7
Công thức tuyến tính: (CH3CH2)2O
Khối lượng phân tử: 74.12 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1696894
Số EC: 200-467-2
Số MDL: MFCD00011646

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
309966-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
309966-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Nhận dạng (IR) Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.90 %
Chất không bay hơi max. 0.0003 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.03 %
Peroxit (như H2O2) max. 1 ppm
Hấp thụ tại  400 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 300 nm max. 0.01
Hấp thụ tại  275 nm max. 0.04
Hấp thụ tại  250 nm max. 0.20
Hấp thụ tại  218 nm max. 1.00
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.3530(lit.)
Nhiệt độ tự bốc cháy 320 °F
Giới hạn nổ 36.5 %
Áp suất hơi 8.59 psi ( 20 °C)
Mật độ hơi 2.6 (vs không khí)
Nhiệt độ sôi 35 °C
Điểm đóng băng -117.4 °C
Tỉ trọng 0.713 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -45 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói I
UN ID 1155