Ethanol (Taxed) CHROMASOLV™, for HPLC, absolute, ≥99.8%, for domestic sale in Germany, France, Ireland and United Kingdom - 34852

Code: 34852
Sản phẩm: Ethanol (Taxed)​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34852-1L | 34852-7L | 34852-7L | 34852-18L | 34852-2.5L | 34852-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Ethanol (Taxed)​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, tuyệt đối, ≥99,8%, để bán nội địa ở Đức, Pháp, Ireland và Vương quốc Anh
Tên gọi khác: Ethyl alcohol
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 64-17-5
Công thức tuyến tính: CH3CH2OH
Khối lượng phân tử: 46 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1718733
Số EC: 200-578-6
Số MDL: MFCD00003568


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34852-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34852-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34852-7L 7L Chai thủy tinh Liên hệ
34852-18L 18L Chai thủy tinh Liên hệ
34852-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.8 Vol.%
Chất không bay hơi max. 0.001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.2 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Truyền tại 210 nm min. 20 %
Truyền tại  225 nm min. 50 %
Truyền tại  240 nm min. 80 %
Truyền từ 260 nm min. 98 %
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 1 ppb
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Mật độ hơi 1.59 (vs không khí)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.3600(lit.)
Áp suất hơi 44.6 mmHg ( 20 °C)
Giới hạn nổ 19 %, 60 °F
Nhiệt độ tự bốc cháy 683 °F
Nhiệt độ sôi 78 - 79 °C
Điểm đóng băng -115 °C
Tỉ trọng 0.790 - 0.79 1 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 12 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1170