Ethyl acetate CHROMASOLV™ Plus, for HPLC, 99.9% - 650528

Code: 650528
Sản phẩm: Ethyl acetate​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 650528-1L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Ethyl acetate​
CHROMASOLV ™ Plus, cho HPLC, 99,9%
Tên gọi khác: EtOAc
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 141-78-6
Công thức tuyến tính: CH3COOC2H5
Khối lượng phân tử: 88.11 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 506104
Số EC: 205-500-4
Số MDL: MFCD00009171

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
650528-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Nhận dạng (IR) Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.85 %
Chất không bay hơi max. 0.0001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.03 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.005
Hấp thụ tại 325 nm max. 0.005
Hấp thụ tại 300 nm max. 0.03
Hấp thụ tại 275 nm max. 0.05
Hấp thụ tại 256 nm max. 1.00
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 1.0 ppb
GC (như heptachlor epoxide) max. 10 ng/l
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 2.2-11.5 %, 38 °F
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.3720(lit.)
Mật độ hơi 3 (20 °C, vs không khí)
Nhiệt độ tự bốc cháy 801 °F
Áp suất hơi 73 mmHg ( 20 °C)
Nhiệt độ sôi 77 °C
Điểm đóng băng -84 °C
Tỉ trọng 0.901 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -4 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1173