Heptane CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99% - 34873

Code: 34873
Sản phẩm: Heptane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34873-1L | 34873-100ML | 34873-7L | 34873-45L | 34873-18L | 34873-10L-RC | 34873-6X1L | 34873-4X2.5L | 34873-2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Heptane
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99%
Tên gọi khác: n-Heptane, Heptanes
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 142-82-5
Công thức tuyến tính: CH3(CH2)5CH3
Khối lượng phân tử: 100.2 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730763
Số EC: 205-563-8
Số MDL: MFCD00009544

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34873-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34873-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34873-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34873-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34873-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34873-45L 45L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34873-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34873-10L-RC 10L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34873-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Giao diện (màu) Tuân thủ
Giao diện (biểu mẫu) Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.0 %
Chỉ số khúc xạ (n 20/D) 1.3850 - 1.3890
Chất không bay hơi max. 0.0003 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 1.0 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1.0 ppb
Hấp thụ tại 200 nm max. 0.70
Hấp thụ tại 210 nm max. 0.40 
Hấp thụ tại 220 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 230 nm max. 0.05
Hấp thụ tại 245 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 260 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.01
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 40 mmHg ( 20 °C)
Giới hạn nổ 7 %
Mật độ hơi 3.5 (vs không khí)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.387(lit.)
Nhiệt độ tự bốc cháy  433 °F
Nhiệt độ sôi 98.2 - 98.4 °C
Điểm đóng băng -90.5 °C
Tỉ trọng 0.69 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -4 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1206