Hexane CHROMASOLV™, for HPLC, ≥97.0% - 34859

Code: 34859
Sản phẩm: Hexane​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34859-7L | 34859-45L | 34859-18L | 34859-1L | 34859-6X1L | 34859-2.5L | 34859-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Hexane​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥97.0% (GC)
Tên gọi khác: n-Hexane
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 110-54-3
Công thức tuyến tính: CH3(CH2)4CH3
Khối lượng phân tử: 86.18 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730733
Số EC: 203-777-6
Số MDL: MFCD00009520

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34859-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34859-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34859-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34859-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34859-45L 45L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34859-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34859-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 97.00 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.010 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Hấp thụ tại 250 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 225 nm max. 0.1
Hấp thụ tại 220 nm max. 0.7
Phổ IR Tuân thủ
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 7.7 %
Áp suất hơi ~132 mmHg ( 20 °C)
Nhiệt độ tự bốc cháy 453 °F
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.375(lit.)
Mật độ hơi ~3 (vs không khí)
Nhiệt độ sôi 66 - 69 °C
Điểm đóng băng -95 °C
Tỉ trọng 0.660 - 0.66 trị8 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -26 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1208