Methanol CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.9% - 34860

Code: 34860
Sản phẩm: Methanol
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34860-7L | 34860-18L | 34860-45L | 34860-200L | 34860-1L | 34860-6X1L | 34860-2.5L | 34860-2L | 34860-4X2L | 34860-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Methanol​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99,9%
Tên gọi khác: Methyl alcohol
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 67-56-1
Công thức tuyến tính: CH3OH
Khối lượng phân tử: 32.04 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1098229
Số EC: 200-659-6
Số MDL: MFCD00004595

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34860-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-2L 2L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-4X2L 4x2L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
34860-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34860-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34860-45L 45L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34860-200L 200L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất  Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.90 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.03 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 280 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 260 nm max. 0.04
Hấp thụ tại 240 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 235 nm max. 0.10
Hấp thụ tại  230 nm max. 0.20
Hấp thụ tại  220 nm max. 0.30
Hấp thụ tại  210 nm max. 0.60
Hấp thụ tại  205 nm max. 1.00
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại  365 nm max. 1 ppb
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 36 %
Nhiệt độ tự bốc cháy 725 °F
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.329(lit.)
Áp suất hơi 410 mmHg ( 50 °C)
Mật độ hơi 1.11 (vs không khí)
Nhiệt độ sôi 64 - 65 °C
Điểm đóng băng -98 °C
Tỉ trọng 0.79 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 11 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1230