Methyl acetate CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.8% - 45999

Code: 45999
Sản phẩm: Methyl acetate​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 45999-250ML | 45999-2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Methyl acetate​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99,8%
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 79-20-9
Công thức tuyến tính: CH3COOCH3
Khối lượng phân tử: 74.08 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1736662
Số EC: 201-185-2
Số MDL: MFCD00008711

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
45999-250ML 250ML Chai thủy tinh Liên hệ
45999-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.8 %
Chỉ số khúc xạ (n 20/D) 1.361 - 1.363
Chất không bay hơi max. 0.001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.05 %
Hấp thụ tại 300 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 275 nm max. 0.1
Hấp thụ tại 255 nm max. 1.0
Kiểm tra tính phù hợp (HPLC) Tuân thủ
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Nhiệt độ tự bốc cháy 936 °F
Giới hạn nổ 16 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.361(lit.)
Dung môi dung môi ε (Al2O3) 0.6
Áp suất hơi 165 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 2.55 (vs không khí)
Nhiệt độ sôi 57 - 58 °C
Điểm đóng băng -98 °C
Tỉ trọng 0.93 g/cm3
   
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -12.99 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1231