N,N-Dimethylformamide CHROMASOLV™ Plus, for HPLC, ≥99.9% - 270547

Code: 270547
Sản phẩm: N,N-Dimethylformamide
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 270547-1L | 270547-2.5L | 270547-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: N,N-Dimethylformamide
CHROMASOLV ™ Plus, dành cho HPLC, ≥99,9%
Tên gọi khác: DMF; NSC 5356
Ứng dụng: Cho HPLC
Số CAS: 68-12-2
Công thức tuyến tính: HCON(CH3)2
Khối lượng phân tử: 73.10 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 605365
Số EC: 200-679-5
Số MDL: MFCD00003284
  

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
270547-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
270547-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
270547-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Phổ IR Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.90 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.03 %
Hấp thụ tại 270 nm max. 1.0
Hấp thụ tại 275 nm max. 0.30
Hấp thụ tại 295 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 310 nm max. 0.05
Hấp thụ tại 340 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.01
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Mật độ hơi 2.5 (vs không khí)
Nhiệt độ tự bốc cháy 833 °F
Giới hạn nổ 15.2 %
Áp suất hơi 2.7 mmHg ( 20 °C)
Chỉ số khúc xạ  n20/D 1.430(lit.)
Nhiệt độ sôi 152 - 153 °C
Điểm đóng băng -61 °C
Tỉ trọng 0.94 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 57.5 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói III
UN ID 2265