Toluene CHROMASOLV™, for HPLC, 99.9% - 34866

Code: 34866
Sản phẩm: Toluene​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34866-1L | 34866-100ML | 34866-2L | 34866-18L | 34866-45L-RC | 34866-6X1L | 34866-2.5L | 34866-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Toluene​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, 99,9%
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 108-88-3
Công thức tuyến tính: C6H5CH3
Khối lượng phân tử: 92.14 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 635760
Số EC: 203-625-9
Số MDL: MFCD00008512

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34866-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34866-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34866-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34866-2L 2L Chai thủy tinh Liên hệ
34866-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34866-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
34866-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34866-45L-RC 45L Thùng chứa thép không gỉ Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.9 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit tự do (như HCl) max. 0.001 %
Thiophene max. 0.0005 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 350 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 300 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 288 nm max. 0.50
Hấp thụ tại 286 nm max. 1.00
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Nhiệt độ tự bốc cháy 997 °F
Áp suất hơi 22 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 3.2 (vs không khí)
Chỉ số khúc xạ n/D 1.496(lit.)
Giới hạn nổ 7 %
Nhiệt độ sôi 110.6 °C
Điểm đóng băng -95 °C
Tỉ trọng 0.867 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 4 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1294