Hexane CHROMASOLV™ for analysis of dioxins, furans and PCB, ≥95% - 34412

Code: 34412
Hexane
CHROMASOLV™, for analysis of dioxins, furans and PCB, ≥95% For analysis of dioxins, furans and PCB 
  
CAS Number: 110-54-3 Linear Formula: CH3(CH2)4CH3 Molar Mass: 86.18 g/mol EC Number: 203-777-6
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34412-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo sát (GC) min. 95 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Phù hợp cho GC-MS của dioxines, furanes, PCP Tuân thủ
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Nhiệt độ tự bốc cháy 453 °F
Mật độ hơi ~3 (vs không khí)
Áp suất hơi 5.2 psi ( 37.7 °C)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.375(lit.)
Giới hạn nổ 7.7 %
Nhiệt độ sôi 66 - 69 °C
Điểm đóng băng -95 °C
Tỉ trọng 0.660 - 0.668 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -26 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1208