Hexane CHROMASOLV™ for pesticide residue analysis, ≥99.0% - 34484

Code: 34484
Sản phẩm: Hexane​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34484-1L | 34484-2.5L | 34484-4X2.5L | 34484-7L | 34484-18L | 34484-45L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Hexane​
CHROMASOLV ™, để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu
Tên gọi khác: n-Hexane
Ứng dụng: Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu
Số CAS: 110-54-3
Công thức tuyến tính: CH3(CH2)4CH3
Khối lượng phân tử: 86.18 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730733
Số EC: 203-777-6
Số MDL: MFCD00009520

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34484-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34484-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34484-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34484-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34484-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34484-45L 45L Thùng chứa thép không gỉ Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo sát (GC) min. 95 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Phù hợp cho phân tích dư lượng max. 5 ng/l
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.375(lit.)
Mật độ hơi ~3 (vs không khí)
Áp suất hơi ~132 mmHg ( 20 °C)
Nhiệt độ tự bốc cháy 453 °F
Giới hạn nổ 7.7 %
Xác định P / N ≤5 ng/L
Nhiệt độ sôi 66 - 69 °C
Điểm đóng băng -95 °C
Tỉ trọng 0.660 - 0.668 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -26 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1208