tert-Butyl methyl ether CHROMASOLV™ for pesticide residue analysis, ≥99.7% - 34498

Code: 34498
Sản phẩm: tert-Butyl methyl ether
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34498-1L | 34498-2.5L | 34498-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  tert-Butyl methyl ether
CHROMASOLV ™, để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu
Tên gọi khác: MTBE; Methyl tert-butyl ether
Ứng dụng: Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu
Số CAS: 1634-04-4
Công thức tuyến tính: (CH3)3COCH3
Khối lượng phân tử: 88.15 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730942
Số EC: 216-653-1
Số MDL: MFCD00008812

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34498-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34498-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34498-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.7 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.05 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.002 %
Peroxit (như H2O2) max. 0.0005 %
Phù hợp cho phân tích dư lượng max. 5 ng/l
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 15.1 %
Mật độ hơi 3.1 (vs không khí)
Xác định P/N ≤5 ng/L
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.369(lit.)
Nhiệt độ tự bốc cháy 705 °F
Nhiệt độ sôi 55.3 °C
Điểm đóng băng -109 °C
Tỉ trọng 0.74 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -28 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 2398