Acetonitrile CHROMASOLV™, for HPLC, gradient grade, ≥99.9% - 34851

Code: 34851
Sản phẩm: Acetonitrile​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34851-1L | 34851-2.5L | 34851-100ML | 34851-4X2.5L | 34851-7L | 34851-18L | 34851-45L | 34851-10L-RC | 34851-6X1L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Acetonitrile​
CHROMASOLV ™, cấp độ gradient, cho HPLC, ≥99,9%
Tên gọi khác: ACN; Methyl cyanide
Ứng dụng: Cho HPLC
Số CAS: 75-05-8
Khối lượng phân tử: 41 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 741857
Số MDL: MFCD00001878
  

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34851-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34851-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34851-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34851-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34851-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34851-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34851-45L 45L Thùng chứa thép không gỉ Liên hệ
34851-10L-RC 10L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34851-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.90 %
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước(Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Kiềm miễn phí (như NH3) max. 0.0002 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.0044
Hấp thụ tại 250 nm max. 0.0044
Hấp thụ tại 235 nm max. 0.0044
Hấp thụ tại 230 nm max. 0.0044
Hấp thụ tại 200 nm max. 0.032
Hấp thụ tại 195 nm max. 0.12
Huỳnh quang (chinin) tại 254 nm max. 1 ppb
Huỳnh quang (chinin) tại 365 nm max. 0.5 ppb
HPLC Gradient tại 210 nm max. 3 mAU
HPLC Gradient tại 254 nm max. 0.5 mAU
Đường cơ sở trôi dạt 210 nm max. 15 mAU
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 72.8 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 1.41 (vs không khí)
Giới hạn nổ 16 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.344(lit.)
Phạm vi đo ≤15 mAU trôi dạt cơ bản, (210 nm)
Nhiệt độ tự bốc cháy 973 °F
Nhiệt độ sôi 82 °C
Điểm đóng băng -46 °C
Tỉ trọng 0.7822 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 6 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1648