Dibutyl ether - 34462

Code: 34462
Sản phẩm:  ​Dibutyl ether
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 34462-1L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Dibutyl ether
Puriss. p.a., thấp trong hợp chất thơm, ≥99.5% (GC)
Ứng dụng: Thấp trong hợp chất thơm, ≥99.5% (GC)
Tên gọi khác: Butyl ether
Số CAS: 142-96-1
Công thức tuyến tính: [CH3(CH2)3]2O
Khối lượng phân tử: 130.23 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1732752
Số EC: 205-575-3
Số MDL: MFCD00009461


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34462-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm (GC) min. 99.5 %
Chỉ số khúc xạ(n 20/D) 1.398 - 1.400
Chất không bay hơi max. 0.002 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.05 %
Nhôm (Al) max. 0.5 ppm
Bari (Ba) max. 0.1 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.1 ppm
Canxi (Ca) max. 0.5 ppm
Cadimi (Cd) max. 0.05 ppm
Coban (Co) max. 0.02 ppm
Crom (Cr) max. 0.02 ppm
Đồng (Cu) max. 0.02 ppm
Sắt (Fe) max. 0.1 ppm
Kali (K) max. 0.5 ppm
Liti (Li) max. 0.1 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.02 ppm
Molybdenum (Mo) max. 0.1 ppm
Natri (Na) max. 0.5 ppm
NIken (Ni) max. 0.02 ppm
Chì (Pb) max. 0.1 ppm
Stronti (Sr) max. 0.1 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.1 ppm
Peroxides (như H2O2) max. 20 ppm
Hợp chất thơm (như Xylene) max. 0.05 %
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Nhiệt độ tự động hóa 365 °F
Áp suât hơi nước 4.8 mmHg ( 20 °C)
Tỉ trọng hơi nước 4.48 (vs air)
Giới hạn nổ 8.5 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.399(lit.)
Điểm sôi 140 °C
Điểm đông lạnh -95 °C
Tỉ trọng 0.77 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm bùng nổ 25 °C
Bậc nguy hiểm 3
Nhóm đóng gói III
UN ID 1149
Phân loại GHS Dễ cháy, Có hại
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H226
H315
H319
H335
H412
Những câu lệnh phòng ngừa P280
P260
P210