Dimethyl sulfoxide - 41640

Code: 41640
Sản phẩm: Dimethyl sulfoxide​  ​
Hãng sản xuất:  Riedel-de Haen / Honeywell
Code/ đóng gói: 41640-100ML | 41640-500ML | 41640-2.5L | 41640-1L | 41640-25L

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Dimethyl sulfoxide​  ​
Puriss. p.a., Thuốc thử ACS, ≥99.9% (GC)
Ứng dụng: ≥99,9%, Thuốc thử ACS
Tên gọi khác: DMSO
Số CAS:  67-68-5
Công thức tuyến tính: (CH3)2SO
Khối lượng phân tử: 78.13 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 506008
Số EC: 200-664-3
Số MDL:  MFCD00002089


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
41640-100ML 100ML Chai nhựa Liên hệ
41640-500ML 500ML Chai nhựa Liên hệ
41640-2.5L 2.5L Chai nhựa Liên hệ
41640-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
41640-25L 25L thùng poly Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Xuất hiện tuân thủ
Nhận dạng (NMR) tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.9 %
Chỉ số khúc xạ (n 20 / D) 1.478 - 1.480
Congealing - Điểm đóng băng 17.5 - 20.4 °C
Chất không bay hơi max. 0.005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.1 %
Axit (bằng cách chuẩn độ) max. 0.001 meq/g
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.001 %
Nhôm (Al) max. 0.5 ppm
Bari (Ba) max. 0.1 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.1 ppm
Canxi (Ca) max. 0.5 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.05 ppm
Coban (Co) max. 0.02 ppm
Crôm (Cr) max. 0.02 ppm
Đồng (Cu) max. 0.02 ppm
Sắt (Fe) max. 0.5 ppm
Kali (K) max. 0.5 ppm
Liti (Li) max. 0.1 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.02 ppm
Molíp đen (Mo) max. 0.1 ppm
Natri (Na) max. 1 ppm
Niken (Ni) max. 0.5 ppm
Chì (Pb) max. 0.1 ppm
Strontium (Sr) max. 0.1 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.1 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.479(lit.)
Nhiệt độ tự bốc cháy 573 °F
Giới hạn nổ 42 %, 63 °F
Áp suất hơi 0.42 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 2.7 (vs không khí)
Điểm sôi 189 °C
Điểm đóng băng 18.5 °C
Tỉ trọng 1.104 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 87 °C
Từ tín hiệu Cảnh báo
Báo cáo nguy hiểm H227
(Các) Tuyên bố phòng ngừa P280