Ammonium acetate ≥99.9995% - 73432

Code: 73432
Sản phẩm: Ammonium acetate​
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 73432-100G

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Ammonium acetate
TraceSELECT ™, ≥99.9995% (cơ sở kim loại)
Ứng dụng: ≥99,9995%, ≥99,9995% (cơ sở kim loại)

Số CAS: 631-61-8
Công thức tuyến tính:CH3CO2NH4
Khối lượng phân tử: 77.08 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 4186741
Số EC: 211-162-9
Số MDL: MFCD00013066
  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
73432-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bạc (Ag) max. 0.01 ppm
Nhôm (Al) max. 0.05 ppm
Arsenic (As) max. 0.01 ppm
Vàng (Au) max. 0.01 ppm
Bari (Ba) max. 0.01 ppm
Beri (Be) max. 0.005 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.01 ppm
Canxi (Ca) max. 2 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.005 ppm
Cerium (Ce) max. 0.01 ppm
Coban (Co) max. 0.005 ppm
Crôm (Cr) max. 0.05 ppm
Cesium (Cs) max. 0.01 ppm
Đồng (Cu) max. 0.01 ppm
Dysprosium (Dy) max. 0.01 ppm
Erbium (Er) max. 0.01 ppm
Europium (Eu) max. 0.01 ppm
Sắt (Fe) max. 0.2 ppm
Gallium (Ga) max. 0.005 ppm
Gadolinium (Gd) max. 0.01 ppm
Germanium (Ge) max. 0.01 ppm
Hafnium (Hf) max. 0.01 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 5 ppb
Holmium (Ho) max. 0.01 ppm
Indium (In) max. 0.005 ppm
Iridium (Ir) max. 0.01 ppm
Kali (K) max. 0.2 ppm
Lanthanum (La) max. 0.01 ppm
Liti (Li) max. 0.01 ppm
Lutetium (Lu) max. 0.01 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.01 ppm
Molíp đen (Mo) max. 0.01 ppm
Natri (Na) max. 0.5 ppm
Niobium (nb) max. 0.01 ppm
Neodymium (nd) max. 0.01 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.01 ppm
Palladium (Pd) max. 0.01 ppm
Praseodymium (Pr) max. 0.01 ppm
Platinum (Pt) max. 0.01 ppm
Rubidium (Rb) max. 0.01 ppm
Rhenium (Re) max. 0.01 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.01 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.01 ppm
Antimony (Sb) max. 0.01 ppm
Scandium (Sc) max. 0.01 ppm
Selenium (Se) max. 0.05 ppm
Samarium (Sm) max. 0.01 ppm
Tin (Sn) max. 0.01 ppm
Strontium (Sr) max. 0.01 ppm
Tantalum (Ta) max. 0.01 ppm
Terbium (Tb) max. 0.01 ppm
Tellurium (Te) max. 0.01 ppm
Thorium (Th) max. 0.01 ppm
Titanium (Ti) max. 0.01 ppm
Thallium (Tl) max. 0.01 ppm
Thulium (Tm) max. 0.01 ppm
Uran (U) max. 0.01 ppm
Vanadium (V) max. 0.01 ppm
Tungsten (W) max. 0.01 ppm
Yttrium (Y) max. 0.01 ppm
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.05 ppm
Zirconium (Zr) max. 0.01 ppm
Clo (Cl) max. 5 ppm
Nitrate (NO3) max. 10 ppm
Sulfate (SO4) max. 10 ppm
KMnO4 giảm vật chất (as O) max. 50 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Hình thức solid
Điểm đóng băng 113 °C
Tỉ trọng 1.170 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN