Hydrochloric acid 30% - 08256

Code: 08256
Sản phẩm: Hydrochloric acid
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 08256-100ML | 08256-1L | 08256-2.5L | 08256-500ML

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Hydrochloric acid​
TraceSELECT ™, để phân tích trace, ≥30%
Ứng dụng: để phân tích dấu vết
Số CAS: 7647-01-0
Công thức tuyến tính: HCl
Khối lượng phân tử:36.46 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1098214
Số EC: 231-595-7
Số MDL: MFCD00011324
  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
08256-100ML 100ML Chai nhựa Liên hệ
08256-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
08256-2.5L 2.5L Chai nhựa Liên hệ
08256-500ML 500ML Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm 30.0 - 32.0 %
Mật độ (D 20/4) 1.140 - 1.160
Bạc (Ag) max. 0.5 ppb
Nhôm (Al) max. 5 ppb
Arsen (As) max. 1 ppb
Vàng (Au) max. 1 ppb
Bari (Ba) max. 0.5 ppb
Beri (Be) max. 0.5 ppb
Bismuth (Bi) max. 0.5 ppb
Caxi (Ca) max. 10 ppb
Cadmium (Cd) max. 0.5 ppb
Coban (Co) max. 0.5 ppb
Crôm (Cr) max. 1 ppb
Cesium (Cs) max. 0.5 ppb
Đồng (Cu) max. 1 ppb
Sắt (Fe) max. 5 ppb
Gallium (Ga) max. 0.5 ppb
Thủy ngân (Hg) max. 0.5 ppb
Indium (In) max. 0.5 ppb
Iridium (Ir) max. 0.5 ppb
Kali (K) max. 10 ppb
Liti (Li) max. 0.5 ppb
Magnesium (Mg) max. 1 ppb
Manganese (Mn) max. 0.5 ppb
Molybdenum (Mo) max. 0.5 ppb
Sodium (Na) max. 10 ppb
Nickel (Ni) max. 1 ppb
Lead (Pb) max. 0.5 ppb
Palladium (Pd) max. 1 ppb
Platin (Pt) max. 0.5 ppb
Rubidium (Rb) max. 0.5 ppb
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppb
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppb
Antimony (Sb) max. 0.5 ppb
Selenium (Se) max. 0.001 ppm
Tin (Sn) max. 1 ppb
Strontium (Sr) max. 0.5 ppb
Titanium (Ti) max. 1 ppb
Thallium (Tl) max. 0.5 ppb
Uran (U) max. 0.5 ppb
Vanadium (V) max. 1 ppb
Kẽm (Zn) max. 1 ppb
Zirconium (Zr) max. 0.5 ppb
Brôm (Br) max. 10000 ppb
Miễn phí clo (Cl) max. 0.1 ppm
Nitrate (NO3) max. 1000 ppb
Phốt phát (PO4) max. 10 ppb
Sulfite (SO3) max. 1 ppm
Sulfate (SO4) max. 100 ppb
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 7.93 psi ( 37.7 °C)
Mật độ hơi 1.3 (vs không khí)
Điểm sôi 42 °C
Điểm đóng băng -35 °C
Tỉ trọng 1.190 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chấtG Giá trị
Hazard Class 8
Nhóm gói II
UN ID 1789