Sodium acetate ≥99.999% - 59929

Code: 59929
Sản phẩm: Sodium acetate
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 59929-100G | 59929-25G

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Sodium acetate
TraceSELECT ™, để phân tích trace, ≥99.999% (cơ sở kim loại),
Ứng dụng: ≥99.999%, để phân tích trace,  ≥99.999%   (cơ sở kim loại), khan
Tên gọi khác: Muối natri axit axetic
Số CAS: 127-09-3
Công thức tuyến tính: CH3COONa
Khối lượng phân tử: 82.03 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 595639
Số EC: 204-823-8
Số MDL: MFCD00012459


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
59929-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
59929-25G 25G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất
Giá tri
Nhôm (Al) max. 0.05 ppm
Arsenic (As) max. 0.05 ppm
Bari (Ba) max. 5 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.01 ppm
Canxi (Ca) max. 0.1 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.005 ppm
Cerium (Ce) max. 0.005 ppm
Coban (Co) max. 0.005 ppm
Crôm (Cr) max. 0.01 ppm
Đồng (Cu) max. 0.005 ppm
Sắt (Fe) max. 0.05 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 5 ppb
Iridium (Ir) max. 2 ppm
Kali (K) max. 5 ppm
Lanthanum (La) max. 0.005 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.05 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.005 ppm
Palladium (Pd) max. 0.5 ppm
Platinum (Pt) max. 0.5 ppm
Rubidium (Rb) max. 0.5 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppm
Antimony (Sb) max. 0.05 ppm
Scandium (Sc) max. 0.005 ppm
Selenium (Se) max. 0.01 ppm
Samarium (Sm) max. 0.005 ppm
Strontium (Sr) max. 0.1 ppm
Thallium (Tl) max. 0.005 ppm
Vanadium (V) max. 0.1 ppm
Yttrium (Y) max. 0.005 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.01 ppm
Clo (Cl) max. 5 ppm
Phốt phát (PO4) max. 5 ppm
Sulfate (SO4) max. 20 ppm
Tổng nitơ (như N) max. 5 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Hình thức sôi
PKa  4.76 (axit axetic)
Nhiệt độ tự bốc cháy 1112 °F
Điểm đóng băng 324 °C
Tỉ trọng 1.45 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN