Sodium hydroxide monohydrate ≥99.9995% - 01968

Code: 01968
Sản phẩm: Sodium hydroxide monohydrate​
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 01968-100G | 01968-25G

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Sodium hydroxide monohydrate
TraceSELECT ™, để phân tích trace, ≥99.9995% (cơ sở kim loại)
Ứng dụng: ≥99,9995%, để phân tích trace
Số CAS: 12200-64-5
Công thức tuyến tính: NaOH · H2O
Khối lượng phân tử: 58.01 g/mol
Số MDL: MFCD00149229

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
01968-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
01968-25G 25G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Nhôm (Al) max. 0.05 ppm
Arsenic (As) max. 0.01 ppm
Bari(Ba) max. 0.5 ppm
Canxi (Ca) max. 0.5 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.01 ppm
Cerium (Ce) max. 0.01 ppm
Coban (Co) max. 0.01 ppm
Crôm (Cr) max. 0.01 ppm
Đồng (Cu) max. 0.01 ppm
Europium (Eu) max. 0.01 ppm
Sắt (Fe) max. 0.05 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 1 ppb
Iridium (Ir) max. 0.5 ppm
Kali (K) max. 2 ppm
Lanthanum (La) max. 0.01 ppm
Liti (Li) max. 0.2 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.01 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.01 ppm
Palladium (Pd) max. 0.5 ppm
Platinum (Pt) max. 0.5 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppm
Antimony (Sb) max. 0.05 ppm
Scandium (Sc) max. 0.01 ppm
Selenium (Se) max. 0.01 ppm
Samarium (Sm) max. 0.01 ppm
Strontium (Sr) max. 0.5 ppm
Thallium (Tl) max. 0.01 ppm
Vanadium (V) max. 0.1 ppm
Yttrium (Y) max. 0.01 ppm
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.05 ppm
Silicate (như SiO2) max. 5 ppm
Brôm (Br) max. 0.5 ppm
Clo (Cl) max. 1 ppm
Flo (F) max. 0.5 ppm
Nitrite (NO2) max. 0.5 ppm
Nitrate (NO3) max. 1 ppm
Phốt phát (PO4) max. 0.05 ppm
Sulfate (SO4) max. 2.5 ppm
Tổng số N max. 5 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Điểm sôi 1,390 °C
Điểm đóng băng 319 °C
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Hazard Class 8
Nhóm gói II
UN ID 1823