Sodium phosphate dibasic ≥99.999% - 71629

Code: 71629
Sản phẩm: Sodium phosphate dibasic
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 71629-100G

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Sodium phosphate dibasic
TraceSELECT ™, để phân tích trace​, khan, ≥99.999% (cơ sở kim loại)
Ứng dụng: ≥99,999%, khan, để phân tích trace, .9999,999% (cơ sở kim loại)
Tên gọi khác: sec-Sodium phosphate; Disodium hydrogen phosphate; Disodium phosphate; Sodium hydrogenphosphate
Số CAS: 7558-79-4
Công thức tuyến tính: Na2HPO4
Khối lượng phân tử: 141.96 g/mol
Số EC:231-448-7
Số MDL:MFCD00003496

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
71629-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Arsenic (As) max. 0.1 ppm
Bari (Ba) max. 1 ppm
Canxi (Ca) max. 0.5 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.01 ppm
Cerium (Ce) max. 0.01 ppm
Coban (Co) max. 0.01 ppm
Cesium (Cs) max. 5 ppm
Đồng (Cu) max. 0.01 ppm
Europium (Eu) max. 0.01 ppm
Sắt (Fe) max. 0.05 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 5 ppb
Iridium (Ir) max. 2 ppm
Kali (K) max. 2 ppm
Lanthanum (La) max. 0.01 ppm
Liti (Li) max. 1 ppm
Magiê (Mg) max. 0.1 ppm
Mangan (Mn) max. 0.01 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.01 ppm
Palladium (Pd) max. 0.5 ppm
Platinum (Pt) max. 0.5 ppm
Rubidium (Rb) max. 5 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppm
Antimony (Sb) max. 0.05 ppm
Selenium (Se) max. 0.01 ppm
Samarium (Sm) max. 0.01 ppm
Strontium (Sr) max. 0.5 ppm
Tantalum (Ta) max. 0.01 ppm
Vanadium (V) max. 0.1 ppm
Yttrium (Y) max. 0.01 ppm
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.01 ppm
Clo (Cl) max. 5 ppm
Sulfate (SO4) max. 30 ppm
Tổng số nitrogen (như N) max. 10 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
PKa (25 °C) (1) 2.15, (2) 6.82, (3) 12.38 (axit photphoric)
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN