Nitric acid - 02650

Code: 02650
Sản phẩm: Nitric acid
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 02650-500ML | 02650-250ML | 02650-1L | 02650-2L

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Nitric acid
TraceSELECT ™ Ultra, để phân tích ultratrace, 67-69%
Ứng dụng: 67-69%, để phân tích ultratracet

Số CAS: 7697-37-2
Công thức tuyến tính: HNO3
Khối lượng phân tử: 63.01 g/mol
Số MDL: MFCD00011349

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
02650-500ML 500ML Chai nhựa Liên hệ
02650-250ML 250ML Chai nhựa Liên hệ
02650-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
02650-2L 2L Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm 64.5 - 70.5 %
Bạc (Ag) max. 0.01 ppb
Nhôm (Al) max. 0.05 ppb
Asen (As) max. 0.1 ppb
Vàng (Au) max. 0.02 ppb
Bari (Ba) max. 0.01 ppb
Beri (Be) max. 0.01 ppb
Bismuth (Bi) max. 0.01 ppb
Canxi (Ca) max. 0.1 ppb
Cadmium (Cd) max. 0.01 ppb
Cerium (Ce) max. 0.01 ppb
Coban (Co) max. 0.01 ppb
Crôm (Cr) max. 0.05 ppb
Cesium (Cs) max. 0.01 ppb
Đồng (Cu) max. 0.02 ppb
Dysprosium (Dy) max. 0.01 ppb
Erbium (Er) max. 0.01 ppb
Europium (Eu) max. 0.01 ppb
Sắt (Fe) max. 0.1 ppb
Gallium (Ga) max. 0.01 ppb
Gadolinium (Gd) max. 0.01 ppb
Germanium (Ge) max. 0.01 ppb
Hafnium (Hf) max. 0.01 ppb
Mercury (Hg) max. 0.5 ppb
Holmium (Ho) max. 0.01 ppb
Indium (In) max. 0.01 ppb
Kali (K) max. 0.1 ppb
Lanthanum (La) max. 0.01 ppb
Liti (Li) max. 0.01 ppb
Lutetium (Lu) max. 0.01 ppb
Magiê (Mg) max. 0.05 ppb
Mangan (Mn) max. 0.01 ppb
Molíp đen (Mo) max. 0.01 ppb
Natri (Na) max. 0.1 ppb
Niobium (nb) max. 0.01 ppb
Neodymium (nd) max. 0.01 ppb
Niken (Ni) max. 0.05 ppb
Chì (Pb) max. 0.01 ppb
Palladium (Pd) max. 0.05 ppb
Praseodymium (Pr) max. 0.01 ppb
Platinum (Pt) max. 0.02 ppb
Rubidium (Rb) max. 0.01 ppb
Rhenium (Re) max. 0.01 ppb
Rhodium (Rh) max. 0.01 ppb
Antimony (Sb) max. 0.01 ppb
Scandium (Sc) max. 0.05 ppb
Selenium (Se) max. 0.1 ppb
Samarium (Sm) max. 0.01 ppb
Tin (Sn) max. 0.02 ppb
Strontium (Sr) max. 0.01 ppb
Terbium (Tb) max. 0.01 ppb
Tellurium (Te) max. 0.01 ppb
Thorium (Th) max. 0.01 ppb
Tantalum (Ta) max. 0.05 ppb
Titanium (Ti) max. 0.01 ppb
Thallium (Tl) max. 0.01 ppb
Uran (U) max. 0.01 ppb
Vanadi (V) max. 0.01 ppb
Vonfram (W) max. 0.01 ppb
Yttrium (Y) max. 0.01 ppb
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppb
Kẽm (Zn) max. 0.05 ppb
Zirconium (Zr) max. 0.01 ppb
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 8 mmHg ( 20 °C)
Điểm sôi 122 °C
Điểm đóng băng -38 °C
Tỉ trọng 1.420 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Hazard Class 8
Nhóm gói II
UN ID 2031