Phosphoric acid - 64957

Code: 64957
Sản phẩm: Phosphoric acid
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói:64957-1L | 64957-250ML

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Phosphoric acid​
TraceSELECT ™ Ultra, để phân tích ultratrace, ≥85%
Ứng dụng: ≥85%, để phân tích ultratrace
Tên gọi khác: Orthophosphoric acid

Số CAS: 7664-38-2
Công thức tuyến tính: H3PO4
Khối lượng phân tử: 98 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1921286
Số EC: 231-633-2 MDL
Số MDL: MFCD00011340

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
64957-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm 85.0 - 90.0 %
Tỉ trọng (D 20/4) 1.691 - 1.706
Bạc (Ag) max. 1 ppb
Nhôm (Al) max. 10 ppb
Asen (As) max. 2 ppb
Vàng (Au) max. 1 ppb
Bo (B) max. 10 ppb
Bari (Ba) max. 1 ppb
Beri (Be) max. 5 ppb
Bismuth (Bi) max. 1 ppb
Canxi (Ca) max. 50 ppb
Cadmium (Cd) max. 1 ppb
Cerium (Ce) max. 0.5 ppb
Coban (Co) max. 1 ppb
Crôm(Cr) max. 20 ppb
Cesium (Cs) max. 0.5 ppb
Đồng (Cu) max. 5 ppb
Dysprosium (Dy) max. 0.5 ppb
Erbium (Er) max. 0.5 ppb
Europium (Eu) max. 0.5 ppb
Sắt (Fe) max. 100 ppb
Gallium (Ga) max. 0.5 ppb
Gadolinium (Gd) max. 1 ppb
Germanium (Ge) max. 1 ppb
Hafnium (Hf) max. 1 ppb
Thủy ngân (Hg) max. 0.5 ppb
Holmium (Ho) max. 0.5 ppb
Indium (In) max. 0.5 ppb
Iridium (Ir) max. 0.5 ppb
Kali (K) max. 10 ppb
Lanthanum (La) max. 0.5 ppb
Liti (Li) max. 1 ppb
Lutetium (Lu) max. 0.5 ppb
Magiê (Mg) max. 5 ppb
Mangan (Mn) max. 5 ppb
Molíp đen (Mo) max. 5 ppb
Natri (Na) max. 50 ppb
Niobium (nb) max. 5 ppb
Neodymium (nd) max. 0.5 ppb
Niken (Ni) max. 20 ppb
Chì (Pb) max. 1 ppb
Palladium (Pd) max. 1 ppb
Praseodymium (Pr) max. 0.5 ppb
Platinum (Pt) max. 1 ppb
Rubidium (Rb) max. 0.5 ppb
Rhenium (Re) max. 0.5 ppb
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppb
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppb
Antimony (Sb) max. 500 ppb
Selenium (Se) max. 5 ppb
Samarium (Sm) max. 0.5 ppb
Tin (Sn) max. 2 ppb
Strontium (Sr) max. 1 ppb
Tantalum (Ta) max. 5 ppb
Terbium (Tb) max. 0.5 ppb
Tellurium (Te) max. 1 ppb
Thorium (Th) max. 0.5 ppb
Titanium (Ti) max. 10 ppb
Thallium (Tl) max. 0.5 ppb
Thulium (Tm) max. 0.5 ppb
Uran (U) max. 0.5 ppb
Vanadi (V) max. 1 ppb
Vonfram (W) max. 5 ppb
Yttrium (Y) max. 0.5 ppb
Ytterbium (Yb) max. 0.5 ppb
Kẽm (Zn) max. 10 ppb
Zirconium (Zr) max. 5 ppb
Clo (Cl) max. 0.5 ppm
Nitrate (NO3) max. 0.5 ppm
Sulfate (SO4) max. 5 ppm
Ammonium (NH4) max. 1 ppm
KMnO4 giảm vật chất (như O) max. 1 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi 2.2 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 3.4 (vs air)
Điểm sôi 158 °C
Điểm đóng băng 21 °C
Tỉ trọng 1.71 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Hazard Class 8
Nhóm gói III
UN ID 1805