N, N – Dimethylformamide ≥99.99995% - 72781

Code: 72781
Sản phẩm: N,N-Dimethylformamide
Hãng sản xuất:Riedel-de Haen / Honeywell
Code/ đóng gói: 72781-1L

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: N,N-Dimethylformamide
TraceSELECT ™, để phân tích inorganic trace, ≥99.99995% (phân tích inorganic trace)
Ứng dụng: ≥99.99995%, cho phân tích inorganic trace, ≥99.99995% (phân tích inorganic trace)
Tên gọi khác: DMF; NSC 5356
Số CAS:68-12-2
Công thức tuyến tính: HCON(CH3)2
Khối lượng phân tử: 73.10 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 605365
Số EC: 200-679-5
Số MDL: MFCD00003284

  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
72781-1L 1L Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm (GC) min. 99.8 %
Tỉ trọng (D 20/4) 0.947 - 0.949
Bạc(Ag) max. 0.5 ppb
Nhôm (Al) max. 1 ppb
Asen (As) max. 1 ppb
Vàng (Au) max. 0.5 ppb
Bari (Ba) max. 0.5 ppb
Beri (Be) max. 0.5 ppb
Bismuth (Bi) max. 0.5 ppb
Canxi (Ca) max. 20 ppb
Cadmium (Cd) max. 0.5 ppb
Cerium (Ce) max. 0.5 ppb
Coban (Co) max. 0.5 ppb
Crôm (Cr) max. 1 ppb
Cesium (Cs) max. 0.5 ppb
Đồng (Cu) max. 1 ppb
Sắt (Fe) max. 5 ppb
Gallium (Ga) max. 0.5 ppb
Germanium (Ge) max. 0.5 ppb
Thủy ngân (Hg) max. 5 ppb
Indium (In) max. 0.5 ppb
Iridium (Ir) max. 0.5 ppb
Kali (K) max. 10 ppb
Liti (Li) max. 0.5 ppb
Magiê (Mg) max. 5 ppb
Mangan (Mn) max. 0.5 ppb
Molíp đen (Mo) max. 0.5 ppb
Natri (Na) max. 200 ppb
Niken (Ni) max. 1 ppb
Chì (Pb) max. 0.5 ppb
Palladium (Pd) max. 0.5 ppb
Platinum (Pt) max. 0.5 ppb
Rubidium (Rb) max. 0.5 ppb
Rhodium (Rh) max. 0.5 ppb
Ruthenium (Ru) max. 0.5 ppb
Antimony (Sb) max. 0.5 ppb
Selenium (Se) max. 0.01 ppm
Tin (Sn) max. 0.5 ppb
Strontium (Sr) max. 0.5 ppb
Titanium (Ti) max. 1 ppb
Thallium (Tl) max. 0.5 ppb
Uran (U) max. 0.5 ppb
Vonfam (V) max. 0.5 ppb
Kẽm (Zn) max. 1 ppb
Zirconium (Zr) max. 0.5 ppb
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.430(lit.)
Áp suất hơi 2.7 mmHg ( 20 °C)
Mật độ hơi 2.5 (vs air)
Nhiệt độ tự bốc cháy 833 °F
Giới hạn nổ 15.2 %
Điểm sôi 152 - 153 °C
Điểm đóng băng -61 °C
Tỉ trọng 0.94 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 57.5 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói III
UN ID 2265