L-Ascorbic acid ≥99.9998% - 05878

Code: 05878
Sản phẩm: L-Ascorbic acid
Hãng sản xuất: Fluka​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 05878-100G

 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: L-Ascorbic acid
TraceSELECT ™, ≥99.9998% (cơ sở kim loại)
Ứng dụng: TraceSELECT ™, ≥99.9998% (the database)
Tên gọi khác: L-Threoascorbic acid; Antiscorbutic factor; Vitamin C
Số CAS: 50-81-7
Công thức tuyến tính: C6H8O6
Khối lượng phân tử: 176.12 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 84272
Số EC: 200-066-2
Số MDL: MFCD00064328
 

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
05878-100G 100G Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo nghiệm min. 99.0 %
Xoay cụ thể (a) 20/D; c=10 in H2O 20.5 - 21.5 °
Bạc (Ag) max. 0.01 ppm
Nhôm (Al) max. 0.05 ppm
Asen (As) max. 0.005 ppm
Vàng (Au) max. 0.01 ppm
Bari (Ba) max. 0.01 ppm
Beri (Be) max. 0.01 ppm
Bismuth (Bi) max. 0.01 ppm
Canxi (Ca) max. 0.1 ppm
Cadmium (Cd) max. 0.01 ppm
Cerium (Ce) max. 0.01 ppm
Coban (Co) max. 0.01 ppm
Crôm (Cr) max. 0.05 ppm
Cesium (Cs) max. 0.01 ppm
Đồng (Cu) max. 0.01 ppm
Dysprosium (Dy) max. 0.01 ppm
Erbium (Er) max. 0.01 ppm
Europium (Eu) max. 0.01 ppm
Sắt (Fe) max. 0.1 ppm
Gallium (Ga) max. 0.01 ppm
Gadolinium (Gd) max. 0.01 ppm
Germanium (Ge) max. 0.05 ppm
Hafnium (Hf) max. 0.01 ppm
Thủy ngân (Hg) max. 0.01 ppm
Holmium (Ho) max. 0.01 ppm
Indium (In) max. 0.01 ppm
Iridium (Ir) max. 0.01 ppm
Kali (K) max. 0.1 ppm
Lanthanum (La) max. 0.01 ppm
Liti (Li) max. 0.01 ppm
Lutetium (Lu) max. 0.01 ppm
Magiê (Mg) max. 0.05 ppm
Mangan (Mn) max. 0.01 ppm
Molíp đen (Mo) max. 0.01 ppm
Natri (Na) max. 2 ppm
Niobium (nb) max. 0.01 ppm
Neodymium (nd) max. 0.01 ppm
Niken (Ni) max. 0.01 ppm
Chì (Pb) max. 0.01 ppm
Palladium (Pd) max. 0.01 ppm
Praseodymium (Pr) max. 0.01 ppm
Platinum (Pt) max. 0.01 ppm
Rubidium (Rb) max. 0.01 ppm
Rhenium (Re) max. 0.01 ppm
Rhodium (Rh) max. 0.01 ppm
Ruthenium (Ru) max. 0.01 ppm
Antimony (Sb) max. 0.01 ppm
Scandium (Sc) max. 0.05 ppm
Selenium (Se) max. 0.01 ppm
Samarium (Sm) max. 0.01 ppm
Tin (Sn) max. 0.01 ppm
Strontium (Sr) max. 0.01 ppm
Tantalum (Ta) max. 0.01 ppm
Terbium (Tb) max. 0.01 ppm
Tellurium (Te) max. 0.01 ppm
Thorium (Th) max. 0.01 ppm
Titanium (Ti) max. 0.05 ppm
Thallium (Tl) max. 0.01 ppm
Thulium (Tm) max. 0.01 ppm
Uran (U) max. 0.01 ppm
Vanadi (V) max. 0.01 ppm
Vonfram (W) max. 0.01 ppm
Yttrium (Y) max. 0.01 ppm
Ytterbium (Yb) max. 0.01 ppm
Kẽm (Zn) max. 0.05 ppm
Zirconium (Zr) max. 0.01 ppm
Clo (Cl) max. 50 ppm
Sulfate (SO4) max. 20 ppm
Ammonium (NH4) max. 5 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Hoạt động quang học [α]20/D +21±0.5°, c = 10% in H2O
Điểm đóng băng 190 - 194 °C
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN