2-Propanol CHROMASOLV™,for HPLC, 99.9% - 34863

Code: 34863
Sản phẩm: 2-Propanol​
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34863-185L | 34863-100ML | 34863-2L | 34863-7L | 34863-45L | 34863-18L | 34863-2.5L | 34863-4X2.5L | 34863-1L | 34863-6X1L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  2-Propanol​
CHROMASOLV ™, cho HPLC, 99,9%
Tên gọi khác: sec-Propyl alcohol; IPA; Isopropanol; Isopropyl alcohol
Ứng dụng: cho HPLC
Số CAS: 67-63-0
Công thức tuyến tính: CH3OH
Khối lượng phân tử: 60.11 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 635639
Số MDL: MFCD00011674


  
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34863-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34863-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34863-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34863-2L 2L Chai thủy tinh Liên hệ
34863-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34863-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
34863-7L 7L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34863-18L 18L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34863-45L 45L Bình chứa thép không gỉ Liên hệ
34863-185L 185L Thùng thép không gỉ Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Phổ IR Tuân thủ
Khảo nghiệm (GC) min. 99.85 %
Chất không bay hơi max. 0.0003 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.05 %
Axit tự do (như C2H5COOH) max. 0.001 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 260 nm max. 0.01
Hấp thụ tại 230 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 220 nm max. 0.20
Hấp thụ tại 210 nm max. 0.70
Hấp thụ tại 205 nm max. 1.0
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Nhiệt độ tự bốc cháy 750 °F
Giới hạn nổ 2 %
Mật độ hơi 2.1 (vs không khí)
Áp suất hơi 33 mmHg ( 20 °C)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.377(lit.)
Nhiệt độ sôi 77 - 83 °C
Điểm đóng băng -90 °C
Tỉ trọng 0.784 - 0.786 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng 12 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 1219