tert-Butyl methyl ether CHROMASOLV™, for HPLC, ≥99.8% - 34875

Code: 34875
Sản phẩm: tert-Butyl methyl ether
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​/ Honeywell
Code/ đóng gói: 34875-100ML | 34875-2L | 34875-7L | 34875-1L | 34875-6X1L | 34875-2.5L | 34875-4X2.5L

► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: tert-Butyl methyl ether
CHROMASOLV ™, cho HPLC, ≥99,8%
Tên gọi khác: MTBE; Methyl tert-butyl ether
Ứng dụng: Đối với HPLC
Số CAS: 1634-04-4
Khối lượng phân tử: 88.15 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730942
Số MDL: MFCD00008812


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
34875-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
34875-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34875-100ML 100ML Chai thủy tinh Liên hệ
34875-2L 2L Chai thủy tinh Liên hệ
34875-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
34875-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Khảo sát (GC) min. 99.8 %
Phổ IR Tuân thủ
Chất không bay hơi max. 0.0005 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.002 %
Peroxit (như H2O2) max. 0.0005 %
Hấp thụ tại 400 nm max. 0.005
Hấp thụ tại 300 nm max. 0.005
Hấp thụ tại 260 nm max. 0.05
Hấp thụ tại 250 nm max. 0.10
Hấp thụ tại 220 nm max. 0.40
Hấp thụ tại 210 nm max. 1.0
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Giới hạn nổ 15.1 %
Nhiệt độ tự bốc cháy 705 °F
Mật độ hơi 3.1 (vs không khí)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.369(lit.)
Nhiệt độ sôi 55.3 °C
Điểm đóng băng -109 °C
Tỉ trọng 0.74 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm sáng -28 °C
Hazard Class 3
Nhóm gói II
UN ID 2398