Hexane CHROMASOLV™ for pesticide residue analysis, ≥99.5% - 52767
Code: 52767
Sản phẩm: Hexane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen/ Honeywell
Code/ đóng gói: 52767-2.5L | 52767-1L
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Hexane
CHROMASOLV ™, để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu, ≥99.0%
Tên gọi khác: n-Hexane
Ứng dụng: Để phân tích dư lượng
Số CAS: 110-54-3
Công thức tuyến tính: CH3(CH2)4CH3
Khối lượng phân tử: 86.18 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730733
Số EC: 203-777-6
Số MDL: MFCD00009520
| Tính chất |
Giá trị |
| Khảo nghiệm (GC) |
min. 99 % |
| Phần sôi cao |
max. 1 ppm |
| Chỉ số khúc xạ (n 20/D) |
1.374 - 1.376 |
| Tính chất |
Giá trị |
| Giới hạn nổ |
7.7 % |
| Chỉ số khúc xạ |
n20/D 1.375(lit.) |
| Mật độ hơi |
~3 (vs không khí) |
| Áp suất hơi |
256 mmHg ( 37.7°C) |
| Nhiệt độ tự bốc cháy |
453 °F |
| Nhiệt độ sôi |
66 - 69 °C |
| Điểm đóng băng |
-95 °C |
| Tỉ trọng |
0.660 - 0.668 g/cm3 |