Methanol CHROMASOLV™ for GC/MS analysis of volatile organics, ≥99.9% - 414816
Code: 414816
Sản phẩm: Methanol
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen/ Honeywell
Code/ đóng gói: 414816-1L
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Methanol
CHROMASOLV ™, để phân tích GC/MS của các chất hữu cơ dễ bay hơi, ≥99,9%
Tên gọi khác: Methyl alcohol
Ứng dụng: Để phân tích GC/MS của các chất hữu cơ dễ bay hơi
Số CAS: 67-56-1
Công thức tuyến tính: CH3OH
Khối lượng phân tử: 32.04 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1098229
Số EC: 200-659-6
Số MDL: MFCD00004595
| Tính chất |
Giá trị |
| Phổ IR |
Tuân thủ |
| Khảo nghiệm (GC) |
min. 99.90 % |
| Chất không bay hơi |
max. 1 ppm |
| Nước (Fischer) |
max. 0.2 % |
| Hồ sơ tạp chất |
Tuân thủ |
| Tính chất |
Giá trị |
| Nhiệt độ tự bốc cháy |
725 °F |
| Mật độ hơi |
1.11 (vs không khí) |
| Giới hạn nổ |
36 % |
| Áp suất hơi |
97.68 mmHg ( 20 °C) |
| Chỉ số khúc xạ |
n20/D 1.329(lit.) |
| Nhiệt độ sôi |
64 - 65°C |
| Điểm đóng băng |
-98 °C |
| Tỉ trọng |
0.79 g/cm3 |