Butyl 4-hydroxybenzoate-(ring-13C6) - R1179
Code: R1179
Sản phẩm: Butyl 4-hydroxybenzoate-(ring-13C6)
Hãng sản xuất: Fluka / Honeywell
Code/ đóng gói: R1179-10MG
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Butyl 4-hydroxybenzoate-(ring-13C6)
Tiêu chuẩn phân tích, tài liệu tham khảo
Tên gọi khác: 4-Hydroxybenzoic acid-(ring-13C6) n-butyl ester; Butyl paraben-(ring-13C6)
Số CAS: 1416711-53-9
Khối lượng phân tử: 200.18 g/mol
Số MDL: MFCD16652568
| Tính chất |
Giá trị |
| Tính đồng nhất(GC-MS) |
chiếu theo |
| Thí nghiệm(GC) |
min. 98 % |
| Đo lường không rõ ràng |
hiệu quả % |
| Làm giàu chất đồng vị |
min. 95 % |
| TÍnh chất |
Giá trị |
| Lớp |
Tiêu chuẩn phân tích |
| Dạng |
Nguyên chất |
| Nhiệt độ bảo quản |
2-8°C |
| Điểm sôi |
156 - 157 °C |
| Điểm đông lạnh |
67 - 72 °C |