Dibutyl ether - 110280

Code: 110280
Sản phẩm:  ​Dibutyl ether
Hãng sản xuất:  Honeywell
Code/ đóng gói: 110280-1L | 110280-20L | 110280-200L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Dibutyl ether
Lớp thuốc thử, ≥99%
Tên gọi khác: Butyl ether
Số CAS: 142-96-1
Công thức tuyến tính: [CH3(CH2)3]2O
Khối lượng phân tử: 130.23 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1732752
Số MDL: MFCD00009461


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
110280-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
110280-20L 20L Hộp kim loại Liên hệ
110280-200L 200L thùng kim loại Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Tính đồng nhất (IR) chiếu theo
Thí nghiệm (GC) min. 99.0 %
Peroxides (như H2O2) max. 0.05 %
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Tỉ trọng hơi nước 4.48 (vs air)
Giới hạn nổ 8.5 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.399(lit.)
Nhiệt độ tự động hóa 365 °F
Áp suất hơi nước  4.8 mmHg ( 20 °C)
Điểm sôi 140 °C
Điểm đông lạnh -95 °C
Tỉ trọng 0.77 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm bùng nổ 25 °C
Bậc nguy hiểm 3
Nhóm đóng gói III
UN ID 1149
Phân loại GHS Dễ cháy, Có hại
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H226
H315
H319
H335
H412
Những câu lệnh phòng ngừa P280
P260
P210