Dichloromethane - 24233

Code: 24233
Sản phẩm:  ​Dichloromethane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 24233-35KG | 24233-250KG | 24233-25L | 24233-18L | 24233-7L-RC | 24233-1L | 24233-6X1L | 24233-2.5L | 24233-5L-ALU | 24233-4X5L-ALU | 24233-4X2.5L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Dichloromethane
Puriss., đấp ứng đặc điểm kỹ thuật phân tích của Ph. Eur., NF, ≥99% (GC)
Ứng dụng: đấp ứng đặc điểm kỹ thuật phân tích của Ph. Eur., NF, ≥99% (GC)
Tên gọi khác: Methylene Chloride, DCM
Số CAS: 75-09-2
Công thức tuyến tính: CH2Cl2
Khối lượng phân tử: 84.93 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730800
Số EC: 200-838-9
Số MDL: MFCD00000881


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
24233-35KG 35KG Thép không gỉ Liên hệ
24233-250KG 250KG thùng kim loại Liên hệ
24233-25L 25L can nhựa Liên hệ
24233-18L 18L Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
24233-7L-RC 7L-RC Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
24233-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
24233-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
24233-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
24233-5L-ALU 5L-ALU Chai nhôm Liên hệ
24233-4X5L-ALU 4X5L-ALU Chai nhôm Liên hệ
24233-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm (GC) min. 99.0 %
Tỉ trọng (D 20/20) 1.320 - 1.330
Tỉ trọng (D 25/25) 1.318 - 1.322
Chỉ số khúc xạ (n 20/D) 1.423 - 1.425
Chất không bay hơi max. 20 ppm
Nước (Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit tự do (như HCl) max. 0.001 %
Kim loại nặng (như Pb) max. 1 ppm
Clo (Cl) max. 0.0003 %
Clo tự do (Cl) max. 0.0001 %
Clo tự do chiếu theo
Phản ứng với H2SO4 chiếu theo
Ethanol (GC) max. 0.01 Vol.%
Methanol (GC) max. 0.02 Vol.%
2-methyl-2-buten (GC) 10 - 60 Vol.ppm
Tetrachlorocarbon (GC) max. 10 Vol.ppm
CHCl3 (GC) max. 50 Vol.ppm
Ethanol, 2-Methylbut-2-en + Tạp chất dễ bay hơi chiếu theo
Tạp chất (GC) toàn bộ ngoài chất ổn định max. 0.1 Vol.%
Dung môi còn lại chiếu theo
Dạng của chất chiếu theo
Tính đồng nhất (IR) chiếu theo
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi nước 6.83 psi ( 20 °C)
Tỉ trọng hơi nước 2.9 (vs air)
Nhiệt độ tự động hóa 1223 °F
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.423-1.425
Giới hạn nổ 22 %
Chứa đựng ~25 mg/L amylene như chất ổn định
Điểm sôi 39 - 41 °C
Điểm đông lạnh -97 °C
Tỉ trọng 1.32 - 1.33 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Bậc nguy hiểm 6.1
Nhóm đóng gói III
UN ID 1593
Phân loại GHS Có hại, Nguy hiểm sức khỏe
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H315
H319
H336
H351
Những câu lệnh phòng ngừa P260
P280