Dichloromethane - 32222

Code: 32222
Sản phẩm:  ​Dichloromethane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 32222-10L | 32222-35KG | 32222-250KG | 32222-25L | 32222-7L | 32222-18L | 32222-45L | 32222-30L-RC | 32222-1L | 32222-6X1L | 32222-2.5L | 32222-4X2.5L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Dichloromethane
Puriss. p.a., Thuốc thử ACS, Reag. ISO, ≥99.9% (GC)
Ứng dụng: Thuốc thử ACS, Reag. ISO, ≥99.9% (GC)
Tên gọi khác: Methylene Chloride, DCM
Số CAS: 75-09-2
Công thức tuyến tính: CH2Cl2
Khối lượng phân tử: 84.93 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730800
Số EC: 200-838-9
Số MDL: MFCD00000881
 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
32222-10L 10L Thép không gỉ Liên hệ
32222-35KG 35KG Thép không gỉ Liên hệ
32222-250KG 250KG thùng kim loại Liên hệ
32222-25L 25L Thép không gỉ Liên hệ
32222-7L 7L Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
32222-18L 18L Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
32222-45L 45L Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
32222-30L-RC 30L-RC Thép chống gỉ có thể tái chế được Liên hệ
32222-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
32222-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
32222-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
32222-4X2.5L 4X2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm (GC) min. 99.9 %
Phạm vi sôi 39.5 - 40.5 °C
Tỉ trọng (D 20/4) 1.324 - 1.326
Chỉ số khúc xạ (n 20/D) 1.4235 - 1.4245
Chất không bay hơi max. 0.001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.01 %
Axit tự do (như HCl) max. 0.001 %
Nhôm(Al) max. 0.00005 %
Bo (B) max. 0.000002 %
Bari (Ba) max. 0.00001 %
Bismuth (Bi) max. 0.00001 %
Canxi (Ca) max. 0.00005 %
Cadimi (Cd) max. 0.000005 %
Coban (Co) max. 0.000002 %
Crôm (Cr) max. 0.000002 %
Đồng (Cu) max. 0.000002 %
Sắt(Fe) max. 0.00001 %
Kali (K) max. 0.00005 %
Liti (Li) max. 0.00001 %
Magiê (Mg) max. 0.00001 %
Mangan (Mn) max. 0.000002 %
Molybdenum (Mo) max. 0.00001 %
Natri (Na) max. 0.00005 %
Niken (Ni) max. 0.000002 %
Chì (Pb) max. 0.00001 %
Thiếc (Sn) max. 0.00001 %
Stronti (Sr) max. 0.00001 %
Zinc (Zn) max. 0.00001 %
Clo tự do (Cl) max. 0.00002 %
Clo (Cl) max. 0.00005 %
Ethanol (GC) max. 0.05 %
Formaldehyde max. 0.0005 %
2-methyl-2-buten (GC) 10 - 60 ppm
Tetrachloromethane (GC) max. 0.01 %
Trichloromethane (GC) max. 0.01 %
Phản ứng với H2SO4 chiếu theo
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi nước 6.83 psi ( 20 °C)
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.4235-1.4245
Chứa đựng ~25 mg/L amylene như chất ổn định
Tỉ trọng hơi nước 2.9 (vs air)
Giới hạn nổ 22 %
Nhiệt độ tự động hóa 1223 °F
Điểm sôi 39 - 41 °C
Điểm đông lạnh -97 °C
Tỉ trọng 1.32 - 1.33 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Bậc nguy hiểm 6.1
Nhóm đóng gói III
UN ID 1593
Phân loại GHS Có hại, Nguy hiểm sức khỏe
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H315
H319
H336
H351
Những câu lệnh phòng ngừa P260
P280