Dichloromethane - D65100

Code: D65100
Sản phẩm:  ​Dichloromethane
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen​​ / Honeywell
Code/ đóng gói: D65100-10L | D65100-2.5L | D65100-20L | D65100-200L | D65100-1L | D65100-6X1L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Dichloromethane
Thuốc thử ACS, contains 40-150 amylene như chất ổn định, ≥99.5%
Ứng dụng: Thuốc thử ACS, contains 40-150 amylene như chất ổn định, ≥99.5%
Tên gọi khác: Methylene Chloride, DCM
Số CAS: 75-09-2
Công thức tuyến tính: mol
Khối lượng phân tử: 84.93 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1730800
Số EC: 200-838-9
Số MDL: MFCD00000881
 

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
D65100-10L 10L Thép không gỉ Liên hệ
D65100-2.5L 2.5L Chai thủy tinh Liên hệ
D65100-20L 20L Thép không gỉ Liên hệ
D65100-200L 200L Thép không gỉ Liên hệ
D65100-1L 1L Chai thủy tinh Liên hệ
D65100-6X1L 6X1L Chai thủy tinh Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Tính đồng nhất (IR) chiếu theo
Thí nghiệm (GC) min. 99.50 %
2-methyl-2-buten (GC) 40 - 150 ppm
Chất không bay hơi max. 0.002 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.02 %
Axit chuẩn độ max. 0.0003 meq/g
Free halogens chiếu theo
APHA max. 10
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Áp suất hơi nước 24.45 psi ( 55 °C)
Giới hạn nổ 22 %
Chỉ số khúc xạ n20/D 1.424(lit.)
Chứa đựng 40-150 amylene như chất ổn định
Tỉ trọng hơi nước 2.9 (vs air)
Nhiệt độ tự động hóa 1223 °F
Điểm sôi 39 - 41 °C
Điểm đông lạnh -97 °C
Tỉ trọng 1.32 - 1.33 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Bậc nguy hiểm 6.1
Nhóm đóng gói III
UN ID 1593
Phân loại GHS Có hại, Nguy hiểm sức khỏe
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H315
H319
H336
H351
Những câu lệnh phòng ngừa P260
P280