Diethyl ether - 65756

Code: 65756
Sản phẩm:  ​Diethyl ether
Hãng sản xuất: BURDICK & JACKSON​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 65756-195L | 65756-25L | 65756-5L
      
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất:  Diethyl ether
Puriss. p.a., Thuốc thử ACS, Thước thử ISO, Dược điển thuốc thử Châu Âu, ổn định
Tên gọi khác: Ether; Ethyl ether 
Số CAS: 60-29-7
Công thức tuyến tính: (CH3CH2)2O
Khối lượng phân tử: 74.12 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1696894
Số MDL: MFCD00011646


 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
65756-195L 195L thùng kim loại Liên hệ
65756-25L 25L Hộp kim loại Liên hệ
65756-5L 5L Chai nhôm Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm (GC) min. 99.8 %
Phạm vi sôi 34 - 35 °C
Tỉ trọng (D 20/4) 0.713 - 0.714
Chất không bay hơi max. 0.001 %
Nước (Karl Fischer) max. 0.03 %
Axit tự do (như CH3COOH) max. 0.0002 %
Nhôm (Al) max. 0.00005 %
Boron (B) max. 0.000002 %
Bari (Ba) max. 0.00001 %
Canxi (Ca) max. 0.00005 %
Cadimi (Cd) max. 0.000005 %
Coban (Co) max. 0.000002 %
Crom (Cr) max. 0.000002 %
Đồng (Cu) max. 0.000002 %
Sắt (Fe) max. 0.000005 %
Magiê(Mg) max. 0.00001 %
Mangan(Mn) max. 0.000002 %
Niken (Ni) max. 0.000002 %
Chì (Pb) max. 0.000005 %
Thiếc (Sn) max. 0.00001 %
Kẽm (Zn) max. 0.000005 %
Acetone (GC) max. 0.005 %
Aldehydes chiếu theo
Hợp chất Cacbonyl (như CO) max. 0.001 %
Ethanol (GC) max. 0.02 %
Methanol (GC) max. 0.02 %
Peroxides (như H2O2) max. 0.00003 %
Phản ứng với H2SO4 chiếu theo
APHA max. 10
Thí nghiệm BHT (GC) 5 - 8 ppm
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Điểm sôi 34 - 35 °C
Điểm đông lạnh -116 °C
Tỉ trọng 0.71 g/cm3
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Điểm bùng nổ -45 °C
Bậc nguy hiểm 3
Nhóm đóng gói I
UN ID 1155
Phân loại GHS Dễ cháy, Có hại
Từ tín hiệu Nguy hiểm
Những câu lệnh nguy hiểm H336
H224
H302
Những câu lệnh phòng ngừa P280
P260
P243