Diisopropyl ether - 185302
Code: 185302
Sản phẩm: Diisopropyl ether
Hãng sản xuất: Honeywell
Code/ đóng gói: 185302-1L | 185302-2.5L | 185302-20L | 185302-4L
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Diisopropyl ether
Lớp thuốc thử, chứa cả BHT và hydroquinone là chất ổn định, 99%
Ứng dụng: chứa cả BHT và hydroquinone là chất ổn định, 99%
Tên gọi khác: Isopropyl ether
Số CAS: 108-20-3
Công thức tuyến tính: (CH3)2CHOCH(CH3)2
Khối lượng phân tử: 102.17 g/mol
Số đăng ký Beilstein: 1731256
Số EC: 203-560-6
Số MDL: MFCD00008880
| Tính chất |
Giá trị |
| Tính đồng nhất (IR) |
chiếu theo |
| Thí nghiệm (GC) |
min. 98.5 % |
| Thí nghiệm BHT (GC) |
5 - 100 ppm |
| Property |
Value |
| Vapor Density |
3.5 (vs air) |
| Explosion Limit |
1-21 %, 100 °F |
| Refractive Index |
n20/D 1.367(lit.) |
| Autoignition Temperature |
827 °F |
| Vapor Pressure |
120 mmHg ( 20 °C) |
| Boiling point |
67 - 70 °C |
| Freezing point |
-86 °C |
| Density |
0.73 g/cm3 |