Magnesium perchlorate hydrate - 63100
Code: 63100
Sản phẩm: Magnesium perchlorate hydrate
Hãng sản xuất: Fluka / Honeywell
Code/ đóng gói: 63100-500G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Magnesium perchlorate hydrate
Thanh tịnh. p.a., ≥99,0% (calc. dựa trên chất khô, KT)
Ứng dụng: ≥99,0%, ≥99,0% (calc. Dựa trên chất khô, KT)
Số CAS: 64010-42-0
Công thức tuyến tính: Mg(ClO4)2 · xH2O
Khối lượng phân tử: 223.21 g/mol
Số MDL: MFCD00149776
| Tính chất |
Giá trị |
| Xét nghiệm (tính trên cơ sở khan) |
99.0 - 101.0 % |
| Nước (Karl Fischer) |
max. 34 % |
| Canxi (Ca) |
max. 500 ppm |
| Cadmium (Cd) |
max. 5 ppm |
| Coban (Co) |
max. 5 ppm |
| Crôm (Cr) |
max. 5 ppm |
| Đồng (Cu) |
max. 5 ppm |
| Sắt (Fe) |
max. 5 ppm |
| Kali (K) |
max. 100 ppm |
| Mangan (Mn) |
max. 5 ppm |
| Natri (Na) |
max. 50 ppm |
| Niken (Ni) |
max. 5 ppm |
| CHì (Pb) |
max. 5 ppm |
| kẽm (Zn) |
max. 5 ppm |
| Chloride (Cl) |
max. 50 ppm |
| Nitrate (NO3) |
max. 50 ppm |
| Sulfate (SO4) |
max. 50 ppm |
| Tính chất |
Giá trị |
| điểm đóng băng |
185 - 190 °C |