Mercury(II) sulfate - 83372
Code: 83372
Sản phẩm: Mercury(II) sulfate
Hãng sản xuất: Honeywell
Code/ đóng gói: 83372-250G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Mercury(II) sulfate
Purum p.a., ≥99,0% (chuẩn độ kết tủa)
Ứng dụng: Purum p.a., ≥99,0% (chuẩn độ kết tủa)
Tên gọi khác: Mercuric sulfate
Số CAS: 7783-35-9
Công thức tuyến tính: HgSO4
Khối lượng phân tử: 296.65 g/mol
Số EC: 231-992-5
Số MDL: MFCD00011047
| Tính chất |
Giá trị |
| Khảo nghiệm |
99.0 - 101.0 % |
| Canxi (Ca) |
max. 50 ppm |
| Cadmium (Cd) |
max. 50 ppm |
| Coban (Co) |
max. 50 ppm |
| Đồng (Cu) |
max. 50 ppm |
| Sắt (Fe) |
max. 50 ppm |
| Kali (K) |
max. 100 ppm |
| Natri (Na) |
max. 100 ppm |
| Niken (Ni) |
max. 50 ppm |
| Chì (Pb) |
max. 50 ppm |
| Kẽm (Zn) |
max. 50 ppm |
| Chloride (Cl) |
max. 50 ppm |
| Tính chất |
Giá trị |
| Tỉ trọng |
7.56 g/cm3 |