Potassium perchlorate - 60440
Code: 60440
Sản phẩm: Potassium perchlorate
Hãng sản xuất: Honeywell
Code/ đóng gói: 60440-1KG | 60440-250G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Potassium perchlorate
Purum p.a., ≥98.5% (T)
Ứng dụng: ≥98.5%
Số CAS: 7778-74-7
Công thức tuyến tính: KClO4
Số EC: 231-912-9
Số MDL: MFCD00011362
| Tính chất |
Giá trị |
| Khảo nghiệm |
98.5 - 101.5 % |
| Canxi (Ca) |
max. 300 ppm |
| Cadmium (Cd) |
max. 50 ppm |
| Đồng (Cu) |
max. 50 ppm |
| Coban (Co) |
max. 50 ppm |
| Sắt (Fe) |
max. 50 ppm |
| natri (Na) |
max. 400 ppm |
| Niken (Ni) |
max. 50 ppm |
| CHì (Pb) |
max. 50 ppm |
| kẽm (Zn) |
max. 50 ppm |
| Sulfate (SO4) |
max. 100 ppm |
| Clo , Chlorate (như Cl) |
max. 1000 ppm |
| Tính chất |
Giá trị |
| Chứa đựng |
≤0.20% AEROSILl àm chất chống ăn mòn (không hòa tan) |
| Điểm đóng băng |
> 400 °C |
| Tỉ trọng |
2.52 g/cm3 |