Sodium iodide - 71712
Code: 71712
Sản phẩm: Sodium iodide
Hãng sản xuất: Honeywell
Code/ đóng gói: 71712-1KG | 71712-250G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Sodium iodide
Purum p.a., ≥99.0% (AT)
Ứng dụng: ≥99.0%, ≥99.0% (AT)
Số CAS: 7681-82-5
Công thức tuyến tính: NaI
Khối lượng phân tử: 149.89 g/mol
Số EC: 231-679-3
Số MDL: MFCD00003532
| Tính chất |
Giá trị |
| Khảo nghiệm |
99.0 - 101.0 % |
| Sự xuất hiện của giải pháp |
tuân thủ |
| tuân thủ (105°C) |
max. 1 % |
| Canxi (Ca) |
max. 50 ppm |
| Cadmium (Cd) |
max. 50 ppm |
| Coban (Co) |
max. 50 ppm |
| ĐỒng (Cu) |
max. 50 ppm |
| Sắt (Fe) |
max. 50 ppm |
| Kali (K) |
max. 500 ppm |
| Niken (Ni) |
max. 50 ppm |
| Chì (Pb) |
max. 50 ppm |
| Kẽm (Zn) |
max. 50 ppm |
| Chloride and bromide (as Cl) |
max. 200 ppm |
| Sulfate (SO4) |
max. 150 ppm |
| Property |
Value |
| Vapor Density |
>1 (vs air) |
| Boiling point |
1,304 °C |
| Freezing point |
662 °C |
| Density |
3.67 g/cm3 |