Calcium chloride dihydrate - 31307

Code: 31307
Sản phẩm:  ​Calcium chloride dihydrate​
Hãng sản xuất: Fluka​ / Honeywell
Code/ đóng gói: 31307-500G | 31307-1KG | 31307-50KG | 31307-2.5KG | 31307-6X2.5KG
 
 Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Calcium chloride dihydrate​ 
Puriss. p.a., thuốc thử ACS, Reag. Ph. Eur., ≥99%
Ứng dụng: Thuốc thử ACS, Reag. Ph. Eur. 
Số CAS: 10035-04-8
Công thức tuyến tính: CaCl2 · 2H2O
Khối lượng phân tử: 147.01 g/mol
Số EC: 233-140-8 
Số MDL: MFCD00149613

 
Mã hoá chất Đóng gói Đồ chứa đựng Giá Số lượng Giỏ hàng
31307-500G 500G Chai nhựa Liên hệ
31307-1KG 1KG Chai nhựa Liên hệ
31307-50KG 50KG Hộp ván sợi Liên hệ
31307-2.5KG 2.5KG Chai nhựa Liên hệ
31307-6X2.5KG 6X2.5KG Chai nhựa Liên hệ
Back to top

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính chất Giá trị
Thí nghiệm min. 99 %
PH (5 %, 25 °C) 4.5 - 8.0
Chất không tan trong nước max. 0.01 %
Tính axit hay tính kiềm chiếu theo
Amoni (NH4) max. 0.005 %
Nhôm (Al) max. 0.0001 %
Asen (As) max. 0.0001 %
Bari (Ba) max. 0.005 %
Cadimi (Cd) max. 0.0005 %
Coban (Co) max. 0.005 %
Đồng (Cu) max. 0.0005 %
Sắt (Fe) max. 0.0005 %
Kali (K) max. 0.005 %
Magiê (Mg) max. 0.005 %
Natri (Na) max. 0.005 %
Niken (Ni) max. 0.005 %
Chì (Pb) max. 0.0005 %
Stronti (Sr) max. 0.01 %
Kẽm (Zn) max. 0.0005 %
Những kim loại mạnh (như Pb) max. 0.0005 %
Mg and những muối kiềm (SO4) max. 0.5 %
Nitrat (NO3) max. 0.002 %
Sunfat (SO4) max. 0.005 %
Những chất oxi hóa (như NO3) max. 0.003 %
Dạng của dung dịch chiếu theo
Màu của dung dịch chiếu theo
Độ đục max. 3.5 NTU
Back to top

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tính chất Giá trị
Điểm sôi 1,900 °C
Điểm đông lạnh 765 °C
Back to top

THÔNG TIN AN TOÀN

Tính chất Giá trị
Phân loại GHS Có hại
Từ tín hiệu Cảnh báo
Những câu lệnh nguy hiểm H319
Những câu lệnh phòng ngừa P280