Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed) - 459844
Code: 459844
Sản phẩm: Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed)
Hãng sản xuất: Riedel-de Haen / Honeywell
Code/ đóng gói: 459844-1L | 459844-2.5L | 459844-25L | 459844-2L | 459844-500ML
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Ethyl alcohol, Pure 200 Proof (Taxed)
Thuốc thử ACS, ≥99.5%, chỉ bán nội địa tại Ireland và Anh
Ứng dụng: Thuốc thử ACS, ≥99.5%
Tên gọi khác: Ethanol; absolute alcohol; non-denatured ethanol
Số CAS: 64-17-5
Công thức tuyến tính: CH3CH2OH
Khối lượng phân tử: 46 g/mol
Số EC: 200-578-6
Số MDL: MFCD00003568
| Tính chất |
Giá trị |
| Tính đồng nhất (IR) |
chiếu theo |
| Thí nghiệm theo ACS (GC) |
min. 99.50 % |
| Chất không bay hơi |
max. 0.001 % |
| Nước (Karl Fischer) |
max. 0.2 % |
| Axit chuẩn độ |
max. 0.0005 meq/g |
| Bazo chuẩn độ |
max. 0.0002 meq/g |
| Tính tan trong nước |
chiếu theo |
| KMnO4 giảm chất |
chiếu theo |
| Phản ứng với H2SO4 |
chiếu theo |
| Acetone và 2-propanol theo ACS |
chiếu theo |
| Methanol (GC) |
max. 0.1 % |
| APHA |
max. 10 |
| Tính chất |
Giá trị |
| Điểm sôi |
78 - 79 °C |
| Điểm đông lạnh |
-115 °C |
| Tỉ trọng |
0.790 - 0.791 g/cm3 |