Sodium (para)periodate - 71872
Code: 71872
Sản phẩm: Sodium (para)periodate
Hãng sản xuất: Honeywell
Code/ đóng gói: 71872-100G | 71872-500G
► Thông tin sản phẩm:
Tên hóa chất: Sodium (para)periodate
Purum p.a., ≥99,0% (dưới dạng H2INa3O6, RT)
Ứng dụng: ≥99,0%, ≥99,0% (dưới dạng H2INa3O6, RT)
Số CAS: 13940-38-0
Công thức tuyến tính: Na3H2IO6
Khối lượng phân tử: 293.89 g/mol
Số EC: 237-720-1
Số MDL: MFCD00036146
| TÍnh chất |
Giá trị |
| Khảo nghiệm |
99.0 - 115.0 % |
| Canxi (Ca) |
max. 500 ppm |
| Cadmium (Cd) |
max. 50 ppm |
| Coban (Co) |
max. 50 ppm |
| Đồng (Cu) |
max. 50 ppm |
| Sắt (Fe) |
max. 50 ppm |
| Kali (K) |
max. 100 ppm |
| Niken (Ni) |
max. 50 ppm |
| CHì (Pb) |
max. 50 ppm |
| Kẽm (Zn) |
max. 50 ppm |
| Tổng S (dưới dạng SO4) |
max. 50 ppm |
| Tính chất |
Giá trị |
| Điểm đóng băng |
300 °C |