Trong hoá chất chắc chắn sẽ có chứa chất độc hại. Mức độ nhiều hay ít phụ thuộc vào từng loại hoá chất. Mặc dù có những đóng góp vô cùng to lớn trong nghiên cứu, trong các ứng dụng mang tính thực tiễn cao nhưng chúng cũng gây cho con người những hiểm hoạ khôn lường. Bởi vậy, bất cứ ai cũng nên nắm bắt được các nhóm hoá chất công nghiệp thông thường có thể gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của con người để hạn chế tối đa sự ảnh hưởng của nó. Bài viết dưới đây sẽ phân tích một cách kỹ càng về các nhóm hoá chất kể trên.
1. Bụi, khí chứa các hoá chất độc hại
Hình ảnh: Bụi nguy hiểm ít hay nhiều phụ thuộc vào loại vật liệu trong bụi
- Bụi
Bụi có thể chỉ là một mối phiền toái. Bởi sự nguy hiểm phụ thuộc vào loại vật liệu trong bụi, số lượng và kích thước của các hạt. Với các hạt nhỏ hơn thì nó sẽ đi qua hệ thống lọc xâm nhập vào phổi khi hít vào. Loại bụi này không thể nhìn thấy bằng mắt mà được xác định bằng kỹ thuật kính hiển vi. Chúng tích tụ trong phổi trong một thời gian gây ra viêm phổi. Nhất là nếu bụi chứa silica tinh thể hoặc amiăng đặc biệt nguy hiểm.
Các loại vật liệu như cát, các loại đá chứa silica tinh thể, quặng, bê tông, gốm sứ thường tạo ra bụi với kết quả tích tụ silica trong phổi. Điều này có thể dẫn đến việc bệnh phổi không thể chữa trị được mặc dù đã ngưng tiếp xúc cách đây nhiều năm.
Bên cạnh đó, amiăng là một loại sợi khoáng thiên nhiên có khả năng chống cháy và nhiều hóa chất. Sợi amiang rất mạnh và mỏng. Amiăng tồn tại dưới nhiều hình thức và tên khác nhau: chrysotile, crocidolite, amosite, anthophyllite, actinolite và tremolite amiăng. Nếu loại bụi này thâm nhập vào phổi thì chúng sẽ phá hoại mô phổi. Amiăng cũng có thể gây ung thư phổi. Nguy cơ ung thư cao gấp nhiều lần nếu phơi nhiễm amiăng kết hợp với hút thuốc.
Các loại vật liệu như cát, các loại đá chứa silica tinh thể, quặng, bê tông, gốm sứ thường tạo ra bụi với kết quả tích tụ silica trong phổi. Điều này có thể dẫn đến việc bệnh phổi không thể chữa trị được mặc dù đã ngưng tiếp xúc cách đây nhiều năm.
Bên cạnh đó, amiăng là một loại sợi khoáng thiên nhiên có khả năng chống cháy và nhiều hóa chất. Sợi amiang rất mạnh và mỏng. Amiăng tồn tại dưới nhiều hình thức và tên khác nhau: chrysotile, crocidolite, amosite, anthophyllite, actinolite và tremolite amiăng. Nếu loại bụi này thâm nhập vào phổi thì chúng sẽ phá hoại mô phổi. Amiăng cũng có thể gây ung thư phổi. Nguy cơ ung thư cao gấp nhiều lần nếu phơi nhiễm amiăng kết hợp với hút thuốc.
- Khí
Khí không nhất thiết phải có mùi cảnh báo ở nồng độ nguy hiểm. Mùi có thể chỉ rõ ràng ở nồng độ rất cao trong không khí. Khí có thể có tác dụng kích thích hoặc xâm nhập vào máu và gây tổn thương bên trong.
Oxit lưu huỳnh, oxit nitơ, clo và amoniac là các khí độc hại có tính ăn mòn và kích ứng hệ hô hấp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Carbon monoxide là một loại khí độc, không mùi, không mùi, được hình thành bởi việc đốt cháy không hoàn toàn các nguyên liệu có nguồn gốc hữu cơ. Nó có thể xâm nhập vào máu. Một số loại khí có thể đi qua da, ví dụ như hydrogen cyanide.
Oxit lưu huỳnh, oxit nitơ, clo và amoniac là các khí độc hại có tính ăn mòn và kích ứng hệ hô hấp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Carbon monoxide là một loại khí độc, không mùi, không mùi, được hình thành bởi việc đốt cháy không hoàn toàn các nguyên liệu có nguồn gốc hữu cơ. Nó có thể xâm nhập vào máu. Một số loại khí có thể đi qua da, ví dụ như hydrogen cyanide.
2. Dung môi – Hoá chất gây ảnh hưởng đến sức khoẻ:
Hình ảnh: Dung môi là một trong những hoá chất gây ảnh hưởng đến sức khoẻ
Hầu hết các dung môi là hóa chất hữu cơ dạng lỏng. Chúng được sử dụng vì khả năng hòa tan các hoá chất khác, nhất là mỡ không hòa tan trong nước. Chúng thường dễ cháy và có thể bốc cháy do nhiệt từ hút thuốc, hàn hoặc tĩnh điện. Hơi nước di chuyển với dòng khí và có thể bắt lửa ngay cả bởi nguồn nhiệt xa.
Dung môi xâm nhập vào cơ thể phổ biến nhất là đường hô hấp. Nhưng một số cũng thâm nhập vào làn da khỏe mạnh còn nguyên vẹn. Đồng thời, nếu như trong máu có sẵn dung môi có thể sẽ được vận chuyển đến các cơ quan khác nhau như não, gan.
Dung môi tác động đến con người ít hay nhiều tuỳ thuộc vào tốc độ bay hơi và độ hòa tan trong nước. Chúng có thể gây chóng mặt, đau đầu, giảm trí nhớ hoặc mệt mỏi. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến mắt và đường hô hấp. Thường xuyên tiếp xúc với da làm mòn lớp bảo vệ của da gây kích ứng da. Một số dung môi rất nguy hiểm đối với gan, thận, tủy xương hoặc hệ thần kinh. Benzen, cacbon tetraclorua và cacbon disulphide thuộc thể loại dung môi nên được thay thế bằng những dung môi ít nguy hiểm hơn.
Dung môi xâm nhập vào cơ thể phổ biến nhất là đường hô hấp. Nhưng một số cũng thâm nhập vào làn da khỏe mạnh còn nguyên vẹn. Đồng thời, nếu như trong máu có sẵn dung môi có thể sẽ được vận chuyển đến các cơ quan khác nhau như não, gan.
Dung môi tác động đến con người ít hay nhiều tuỳ thuộc vào tốc độ bay hơi và độ hòa tan trong nước. Chúng có thể gây chóng mặt, đau đầu, giảm trí nhớ hoặc mệt mỏi. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến mắt và đường hô hấp. Thường xuyên tiếp xúc với da làm mòn lớp bảo vệ của da gây kích ứng da. Một số dung môi rất nguy hiểm đối với gan, thận, tủy xương hoặc hệ thần kinh. Benzen, cacbon tetraclorua và cacbon disulphide thuộc thể loại dung môi nên được thay thế bằng những dung môi ít nguy hiểm hơn.
3. Kim loại
Hình ảnh: Ngộ độc thuỷ ngân có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh
Kim loại có thể xâm nhập vào cơ thể dưới dạng bụi và khói hoặc qua da. Một trong số đó là tetraethyl chì, được dùng như một tác nhân chống va đập trong xăng. Hơi thủy ngân thường được hít vào vì kim loại lỏng này bay hơi dễ dàng ở nhiệt độ thích hợp.
Chì được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau: ngành công nghiệp pin, thủy tinh, khai thác mỏ, sản xuất cáp, xưởng đúc, in ấn.
Thủy ngân có mặt trong nhiều loại thuốc trừ sâu và bồn ngâm. Trong môi trường, nó có thể tích lũy trong cá. Ngộ độc thủy ngân có tác dụng nghiêm trọng lên hệ thần kinh.
Các hợp chất crôm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Xi măng chứa một lượng nhỏ hợp chất crom. Loại hoá chất công nghiệp này có thể gây dị ứng và thậm chí ung thư phổi. Không giống như coban và niken, crôm kim loại nguyên chất không gây dị ứng. Các hợp chất crom có thể gây dị tật bẩm sinh nếu các bà mẹ tiếp xúc với các hợp chất này trong thai kỳ.
Các hợp chất asen được sử dụng trong thuốc trừ sâu và một số vật liệu màu. Ngộ độc asen mãn tính có thể bắt đầu với kích thích hệ hô hấp, viêm mắt hoặc các vấn đề về da, tiếp theo là tổn thương hệ thần kinh. Asen và các hợp chất của nó có thể gây ung thư.
Chì được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau: ngành công nghiệp pin, thủy tinh, khai thác mỏ, sản xuất cáp, xưởng đúc, in ấn.
Thủy ngân có mặt trong nhiều loại thuốc trừ sâu và bồn ngâm. Trong môi trường, nó có thể tích lũy trong cá. Ngộ độc thủy ngân có tác dụng nghiêm trọng lên hệ thần kinh.
Các hợp chất crôm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Xi măng chứa một lượng nhỏ hợp chất crom. Loại hoá chất công nghiệp này có thể gây dị ứng và thậm chí ung thư phổi. Không giống như coban và niken, crôm kim loại nguyên chất không gây dị ứng. Các hợp chất crom có thể gây dị tật bẩm sinh nếu các bà mẹ tiếp xúc với các hợp chất này trong thai kỳ.
Các hợp chất asen được sử dụng trong thuốc trừ sâu và một số vật liệu màu. Ngộ độc asen mãn tính có thể bắt đầu với kích thích hệ hô hấp, viêm mắt hoặc các vấn đề về da, tiếp theo là tổn thương hệ thần kinh. Asen và các hợp chất của nó có thể gây ung thư.
4. Axit và bazơ
Các axit và bazơ mạnh chủ yếu được sử dụng làm dung dịch nước. Chúng ăn mòn mô người. Việc sản xuất nhiệt có tác động đặc biệt nghiêm trọng khi nước được thêm vào axit sulfuric đậm đặc. Nhiệt độ sẽ làm tăng chất lỏng ăn mòn cao gây thương tích cho người lao động. Ví dụ như axit photphoric được sử dụng để điều trị kim loại. Khi tiếp xúc với bề mặt nóng, axit photphoric có thể tạo ra khí độc.
5. Thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu được sản xuất để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bệnh. Chúng được sử dụng trong công nghiệp như ngâm tẩm gỗ và trong nông nghiệp để kiểm soát côn trùng, cỏ dại, nấm và chuột. Đây là nhiều loại hợp chất thuốc trừ sâu khác nhau và chúng cũng được sử dụng làm hỗn hợp.
Thuốc trừ sâu được chia thành các nhóm rộng sau: hợp chất hữu cơ và hợp chất clo hữu cơ. Đây thường là độc hại sâu sắc đối với côn trùng và con người. Chúng có thể gây hại cho hệ thần kinh và thậm chí gây tử vong. Chúng có hiệu quả ngay cả ở nồng độ thấp. Dichlorvos, demeton, parathion và thioazin thuộc nhóm này.
Hợp chất clo hữu cơ có tác dụng ngộ độc cấp tính thấp hơn các hợp chất hữu cơ photpho. Chúng phân hủy từ từ và có thể tích lũy trong môi trường và cơ thể.
Thuốc trừ sâu được chia thành các nhóm rộng sau: hợp chất hữu cơ và hợp chất clo hữu cơ. Đây thường là độc hại sâu sắc đối với côn trùng và con người. Chúng có thể gây hại cho hệ thần kinh và thậm chí gây tử vong. Chúng có hiệu quả ngay cả ở nồng độ thấp. Dichlorvos, demeton, parathion và thioazin thuộc nhóm này.
Hợp chất clo hữu cơ có tác dụng ngộ độc cấp tính thấp hơn các hợp chất hữu cơ photpho. Chúng phân hủy từ từ và có thể tích lũy trong môi trường và cơ thể.
Kết luận:
Trong bài viết này, chúng tôi hi vọng quý khách hàng có thể nhận biết được những tác động tiêu cực của các nhóm hoá chất thông thường đến sức khoẻ con người. Từ đó, có những giải pháp hạn chế độ độc hại của chúng. Công ty hoá chất Cường Thịnh là một trong những đơn vị uy tín nhất trong lĩnh vực cung cấp các loại hoá chất công nghiệp, công nghiệp tẩy rửa. Tại đây cung cấp nhiều chủng loại, mẫu mã với giá thành khác nhau nhưng đều được nhập khẩu trực tiếp từ các hãng sản xuất uy tín trong nước và trên thế giới. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ mua hoá chất đúng đắn đáp ứng nhu cầu công việc của bạn nhé!
Bài viết liên quan:
Bài viết liên quan: